Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
TRẦN THỊ THU HƯỜNG
1989-10-02 034189009995
-
713.083/ 14giờ 17phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.083/ 14giờ 17phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 29.613 | 00giờ 40phút | 2025-06-04 18:43:24.000000 | 2025-06-04 19:23:56.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 62.946 | 01giờ 3phút | 2025-06-04 17:23:44.000000 | 2025-06-04 18:26:50.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 24.949 | 00giờ 34phút | 2025-06-04 15:43:26.000000 | 2025-06-04 16:18:18.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 90.881 | 02giờ 1phút | 2025-06-02 18:01:07.000000 | 2025-06-02 20:02:13.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 41.505 | 00giờ 50phút | 2025-06-02 16:52:40.000000 | 2025-06-02 17:43:15.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 86.369 | 02giờ 1phút | 2025-06-01 18:01:42.000000 | 2025-06-01 20:03:11.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 146.997 | 02giờ 43phút | 2025-06-01 15:00:11.000000 | 2025-06-01 17:43:50.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 123.142 | 02giờ 26phút | 2025-05-29 16:58:16.000000 | 2025-05-29 19:24:30.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 106.681 | 01giờ 55phút | 2025-05-28 16:58:12.000000 | 2025-05-28 18:54:05.000000 | Đã duyệt |