Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
NGUYỄN THỊ HƯNG
1983-05-24 022183012976
-
714.691/ 14giờ 40phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
714.691/ 14giờ 40phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 68.894 | 01giờ 2phút | 2025-06-05 08:40:01.000000 | 2025-06-05 09:42:11.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 85.574 | 01giờ 50phút | 2025-06-03 19:35:43.000000 | 2025-06-03 21:26:03.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 37.892 | 00giờ 46phút | 2025-06-03 13:03:44.000000 | 2025-06-03 13:50:45.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 84.656 | 01giờ 39phút | 2025-06-03 10:20:35.000000 | 2025-06-03 11:59:34.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 101.873 | 02giờ 12phút | 2025-05-30 18:41:11.000000 | 2025-05-30 20:53:45.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 60.182 | 01giờ 4phút | 2025-05-30 16:48:58.000000 | 2025-05-30 17:53:56.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 47.962 | 01giờ 4phút | 2025-05-30 13:01:35.000000 | 2025-05-30 14:05:48.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 76.913 | 01giờ 43phút | 2025-05-27 11:38:29.000000 | 2025-05-27 13:22:00.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh | 150.745 | 03giờ 16phút | 2025-05-27 07:14:03.000000 | 2025-05-27 10:31:00.000000 | Đã duyệt |