Hạng B.01: B01K11

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025

NGUYỄN THỊ HƯNG

1983-05-24
022183012976

  • 714.691/ 14giờ 40phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 714.691/ 14giờ 40phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

9

Tổng số phiên

4

Tổng số ngày

645.8Km / 13giờ 38phút

Km / Giờ tự động

187.45Km / 04giờ 3phút

Km / Giờ tối

68.89Km / 01giờ 2phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 68.894 01giờ 2phút 2025-06-05 08:40:01.000000 2025-06-05 09:42:11.000000 Đã duyệt
2 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 85.574 01giờ 50phút 2025-06-03 19:35:43.000000 2025-06-03 21:26:03.000000 Đã duyệt
3 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 37.892 00giờ 46phút 2025-06-03 13:03:44.000000 2025-06-03 13:50:45.000000 Đã duyệt
4 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 84.656 01giờ 39phút 2025-06-03 10:20:35.000000 2025-06-03 11:59:34.000000 Đã duyệt
5 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 101.873 02giờ 12phút 2025-05-30 18:41:11.000000 2025-05-30 20:53:45.000000 Đã duyệt
6 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 60.182 01giờ 4phút 2025-05-30 16:48:58.000000 2025-05-30 17:53:56.000000 Đã duyệt
7 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 47.962 01giờ 4phút 2025-05-30 13:01:35.000000 2025-05-30 14:05:48.000000 Đã duyệt
8 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 76.913 01giờ 43phút 2025-05-27 11:38:29.000000 2025-05-27 13:22:00.000000 Đã duyệt
9 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 150.745 03giờ 16phút 2025-05-27 07:14:03.000000 2025-05-27 10:31:00.000000 Đã duyệt