Hạng B.01: B01K15
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
26-06-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
23-06-2025
PHẠM THU TRANG
2001-01-19 022301000037
-
710.848/ 15giờ 0phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.848/ 15giờ 0phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 91.14 | 01giờ 54phút | 2025-07-03 20:34:54.000000 | 2025-07-03 22:29:45.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 113.589 | 02giờ 14phút | 2025-07-03 18:02:36.000000 | 2025-07-03 20:17:10.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 73.529 | 01giờ 42phút | 2025-07-02 10:26:16.000000 | 2025-07-02 12:08:27.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 73.531 | 01giờ 0phút | 2025-07-02 09:10:11.000000 | 2025-07-02 10:10:23.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 26.628 | 00giờ 35phút | 2025-07-02 08:17:09.000000 | 2025-07-02 08:52:23.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 187.782 | 03giờ 39phút | 2025-06-28 13:32:50.000000 | 2025-06-28 17:12:33.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 144.649 | 03giờ 54phút | 2025-06-24 13:18:31.000000 | 2025-06-24 17:13:17.000000 | Đã duyệt |