Hạng B.01: B01K19
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
20-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
17-07-2025
BÙI THU HƯƠNG
1992-07-03 022192009108
-
723.196/ 15giờ 59phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
719.881/ 15giờ 51phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
3.315/ 00giờ 7phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 12.011 | 00giờ 31phút | 2025-07-29 10:03:17.000000 | 2025-07-29 10:34:48.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 64.456 | 01giờ 1phút | 2025-07-27 15:14:24.000000 | 2025-07-27 16:15:32.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 128.009 | 02giờ 42phút | 2025-07-26 09:08:14.000000 | 2025-07-26 11:50:36.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 59.167 | 01giờ 19phút | 2025-07-26 07:33:26.000000 | 2025-07-26 08:52:21.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 3.315 | 00giờ 7phút | 2025-07-26 07:05:56.000000 | 2025-07-26 07:13:51.000000 | ||
| 6 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 79.006 | 01giờ 42phút | 2025-07-25 13:39:27.000000 | 2025-07-25 15:22:02.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 38.568 | 01giờ 1phút | 2025-07-23 21:19:43.000000 | 2025-07-23 22:21:09.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 137.238 | 03giờ 1phút | 2025-07-23 18:02:00.000000 | 2025-07-23 21:04:05.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 92.819 | 02giờ 11phút | 2025-07-18 16:32:18.000000 | 2025-07-18 18:43:49.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 108.607 | 02giờ 19phút | 2025-07-18 13:56:31.000000 | 2025-07-18 16:16:21.000000 | Đã duyệt |