Hạng B.01: B01K29
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
28-09-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
25-09-2025
NGUYỄN THỊ YÊN
1982-05-22 022182000286
-
711.626/ 16giờ 9phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.626/ 16giờ 9phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 31.71 | 00giờ 50phút | 2025-10-05 13:41:06.000000 | 2025-10-05 14:31:28.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 80.085 | 01giờ 4phút | 2025-10-05 12:21:09.000000 | 2025-10-05 13:25:30.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 53.187 | 01giờ 4phút | 2025-10-05 11:01:33.000000 | 2025-10-05 12:06:01.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 85.003 | 01giờ 52phút | 2025-10-02 16:11:39.000000 | 2025-10-02 18:04:14.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 93.989 | 02giờ 18phút | 2025-10-02 13:36:49.000000 | 2025-10-02 15:55:16.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 92.029 | 02giờ 27phút | 2025-10-01 18:59:28.000000 | 2025-10-01 21:26:40.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 59.943 | 01giờ 40phút | 2025-09-28 19:34:20.000000 | 2025-09-28 21:14:34.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 178.758 | 03giờ 48phút | 2025-09-28 13:34:43.000000 | 2025-09-28 17:23:28.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 36.922 | 01giờ 3phút | 2025-09-25 17:32:11.000000 | 2025-09-25 18:35:04.000000 | Đã duyệt |