Danh sách khóa học : B1K149

Danh sách học viên trong khóa

Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
Danh sách học viên
Mã HV Tên Hv Ngày sinh Số CMT Được duyệt Chờ duyệt Tự động Đêm Cao tốc
Mã HV Tên Hv Ngày sinh Số CMT Được duyệt Chờ duyệt Tự động Đêm Cao tốc
1 22002-20241109084824263 TRẦN THỊ KIM CHI 1991-03-21 022191004452 713.413km/15giờ 13phút 0 713.413km/15giờ 13phút 280.219km/06giờ 22phút 0
2 22002-20241108151904283 NHÂM THỊ ÁNH DƯƠNG 1985-10-13 034185009040 714.217km/15giờ 12phút 0 714.217km/15giờ 12phút 180.731km/04giờ 4phút 0
3 22002-20241107153719737 NGUYỄN NGỌC HIẾU 1980-05-25 022080008769 711.34km/13giờ 27phút 0 711.34km/13giờ 27phút 242.66km/04giờ 36phút 0
4 22002-20241108152555840 GIANG THỊ HOÀ 1990-03-11 022190007850 712.235km/16giờ 29phút 0 712.235km/16giờ 29phút 158.372km/04giờ 4phút 0
5 22002-20241107153752560 ĐÀM THỊ THANH HÒA 1985-04-08 034185009030 711.766km/13giờ 46phút 0 711.766km/13giờ 46phút 202.08km/04giờ 10phút 0
6 22002-20241107153904770 ĐẶNG VĂN HOÀN 1979-11-13 022079000741 716.047km/14giờ 6phút 0 716.047km/14giờ 6phút 215.642km/04giờ 40phút 0
7 22002-20241107144129460 PHẠM VĂN HƯỚNG 1991-08-30 022091003679 714.228km/16giờ 48phút 0 714.228km/16giờ 48phút 129.987km/04giờ 9phút 0
8 22002-20241109084946550 ĐỖ TÚ LỆ 1997-10-01 022197002973 711.452km/16giờ 22phút 0 711.452km/16giờ 22phút 149.632km/04giờ 4phút 0
9 22002-20241107144223237 PHẠM HOÀNG LINH 1980-06-17 001080010840 712.8km/14giờ 25phút 0 712.8km/14giờ 25phút 190.136km/04giờ 22phút 0
10 22002-20241109085040490 BÙI THỊ THANH LOAN 1993-11-12 022193004929 713.367km/16giờ 12phút 0 713.367km/16giờ 12phút 316.601km/07giờ 7phút 0
11 22002-20241107153827460 BÙI THỊ THANH MAI 1991-01-06 022191005904 715.27km/14giờ 32phút 0 715.27km/14giờ 32phút 183.854km/04giờ 13phút 0
12 22002-20241108152408690 ĐOÀN THỊ MƠ 1997-08-13 040197021654 710.524km/15giờ 15phút 0 710.524km/15giờ 15phút 156.797km/04giờ 9phút 0
13 22002-20241107143944983 PHÍ THỊ THANH NGA 1997-06-10 034197014187 711.332km/15giờ 29phút 0 711.332km/15giờ 29phút 146.396km/04giờ 10phút 0
14 22002-20241109085150523 VŨ HỒNG KHÁNH NGÂN 2002-09-16 022302007110 711.268km/17giờ 5phút 0 711.268km/17giờ 5phút 282.963km/06giờ 51phút 0
15 22002-20241108101258163 PHẠM THỊ NGỌC 1974-03-06 022174001308 717.051km/15giờ 30phút 0 717.051km/15giờ 30phút 164.472km/04giờ 22phút 0
16 22002-20241107144321937 PHẠM THỊ NINH 1994-12-19 031194017579 711.646km/17giờ 29phút 0 711.646km/17giờ 29phút 135.221km/04giờ 9phút 0
17 22002-20241108101154580 TRỊNH ĐẮC QUY 1970-11-08 027070001239 733.28km/16giờ 16phút 0 733.28km/16giờ 16phút 138.115km/04giờ 15phút 0
18 22002-20241107144028110 VŨ VĂN SANG 1991-03-01 022091003857 711.683km/14giờ 28phút 0 711.683km/14giờ 28phút 190.989km/04giờ 47phút 0
19 22002-20241107153647720 NGUYỄN THỊ THANH 1985-06-11 022185010689 710.943km/13giờ 52phút 0 710.943km/13giờ 52phút 252.037km/05giờ 17phút 0
20 22002-20241108101228300 DƯƠNG THỊ THU 1992-11-24 022192004038 718.952km/14giờ 3phút 0 718.952km/14giờ 3phút 189.417km/04giờ 33phút 0
21 22002-20241108101031920 NGUYỄN THỊ THỦY 1993-07-20 022193012647 717.27km/14giờ 11phút 0 717.27km/14giờ 11phút 203.621km/04giờ 12phút 0
22 22002-20241108101114997 NGUYỄN THỊ HẢI VÂN 2000-09-07 034300008044 717.761km/14giờ 33phút 0 717.761km/14giờ 33phút 185.722km/04giờ 9phút 0
23 22002-20241109084907537 NGUYỄN THỊ HÀ VI 2006-07-22 022306001946 721.547km/12giờ 50phút 0 721.547km/12giờ 50phút 231.843km/04giờ 16phút 0
24 22002-20241108151949480 NGÔ THỊ XINH 1993-06-26 022193006170 720.097km/17giờ 43phút 0 720.097km/17giờ 43phút 142.124km/04giờ 2phút 0
25 22002-20241108151821160 NGUYỄN HẢI YẾN 1994-12-17 022194004167 724.422km/17giờ 8phút 0 724.422km/17giờ 8phút 154.513km/04giờ 7phút 0