Hạng C: C322
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
11-09-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
10-11-2023
NGÔ CHÍ HOÀNG
1999-08-08 022099005249
-
826.535/ 24giờ 5phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.535/ 24giờ 5phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A11635 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 54.833 | 01giờ 12phút | 2023-11-11 15:30:37.000000 | 2023-11-11 16:42:42.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 68.341 | 02giờ 0phút | 2023-10-05 08:19:57.000000 | 2023-10-05 10:19:45.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 35.801 | 01giờ 26phút | 2023-10-04 17:59:59.000000 | 2023-10-04 19:26:17.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 67.221 | 02giờ 0phút | 2023-10-04 15:39:53.000000 | 2023-10-04 17:40:08.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 12.54 | 00giờ 31phút | 2023-09-27 15:53:06.000000 | 2023-09-27 16:24:34.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 41.854 | 01giờ 15phút | 2023-09-26 16:19:05.000000 | 2023-09-26 17:34:48.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 81.244 | 02giờ 31phút | 2023-09-26 13:30:41.000000 | 2023-09-26 16:02:01.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 46.288 | 01giờ 23phút | 2023-09-20 08:46:18.000000 | 2023-09-20 10:09:58.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 31.751 | 00giờ 58phút | 2023-09-16 19:59:21.000000 | 2023-09-16 20:57:43.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 16.294 | 00giờ 40phút | 2023-09-16 18:29:22.000000 | 2023-09-16 19:09:37.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 37.052 | 01giờ 0phút | 2023-09-13 09:04:27.000000 | 2023-09-13 10:05:06.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 39.589 | 01giờ 6phút | 2023-09-13 07:00:17.000000 | 2023-09-13 08:06:33.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 28.379 | 00giờ 57phút | 2023-09-12 20:12:35.000000 | 2023-09-12 21:09:18.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 33.295 | 00giờ 57phút | 2023-09-12 18:13:48.000000 | 2023-09-12 19:10:54.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 55.015 | 01giờ 21phút | 2023-09-08 16:39:32.000000 | 2023-09-08 18:01:17.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 19.456 | 00giờ 34phút | 2023-09-08 15:47:47.000000 | 2023-09-08 16:22:10.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 38.562 | 01giờ 0phút | 2023-09-07 16:51:50.000000 | 2023-09-07 17:52:07.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 37.385 | 00giờ 55phút | 2023-09-07 15:34:33.000000 | 2023-09-07 16:29:50.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 42.753 | 01giờ 7phút | 2023-08-31 09:38:34.000000 | 2023-08-31 10:46:13.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 38.882 | 01giờ 7phút | 2023-08-31 07:17:11.000000 | 2023-08-31 08:25:16.000000 | Đã duyệt |