Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
VŨ XUÂN LỘC
2000-11-19 022200002675
-
390.553/ 11giờ 10phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
390.553/ 11giờ 10phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 52.11 | 01giờ 31phút | 2024-03-17 07:01:06.000000 | 2024-03-17 08:33:09.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 37.126 | 01giờ 0phút | 2024-03-03 10:22:47.000000 | 2024-03-03 11:23:00.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 31.1 | 00giờ 55phút | 2024-03-03 08:26:33.000000 | 2024-03-03 09:21:37.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 94.133 | 02giờ 32phút | 2024-02-25 18:18:32.000000 | 2024-02-25 20:51:12.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 66.239 | 01giờ 45phút | 2024-02-25 09:37:57.000000 | 2024-02-25 11:23:10.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 46.152 | 01giờ 21phút | 2024-02-25 07:48:32.000000 | 2024-02-25 09:09:48.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 43.329 | 01giờ 30phút | 2024-02-18 09:06:45.000000 | 2024-02-18 10:37:00.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 20.364 | 00giờ 34phút | 2024-01-28 08:36:51.000000 | 2024-01-28 09:11:32.000000 | Đã duyệt |