Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
NGUYỄN HUY BÌNH
2002-10-03 022202006252
-
826.654/ 24giờ 3phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.654/ 24giờ 3phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01295 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 42.341 | 01giờ 3phút | 2024-04-13 07:09:27.000000 | 2024-04-13 08:12:30.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 35.736 | 01giờ 4phút | 2024-04-01 07:11:25.000000 | 2024-04-01 08:16:23.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 20.78 | 00giờ 31phút | 2024-03-30 08:45:34.000000 | 2024-03-30 09:17:21.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 21.074 | 00giờ 38phút | 2024-03-30 07:29:07.000000 | 2024-03-30 08:07:22.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 42.186 | 01giờ 1phút | 2024-03-25 13:00:47.000000 | 2024-03-25 14:01:54.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 80.011 | 02giờ 2phút | 2024-03-24 15:56:44.000000 | 2024-03-24 17:58:52.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 30.932 | 01giờ 1phút | 2024-03-24 13:57:54.000000 | 2024-03-24 14:59:48.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 50.9 | 01giờ 31phút | 2024-03-23 10:00:28.000000 | 2024-03-23 11:31:31.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 81.088 | 02giờ 42phút | 2024-03-23 06:57:30.000000 | 2024-03-23 09:39:33.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 42.933 | 01giờ 15phút | 2024-03-17 15:01:17.000000 | 2024-03-17 16:16:29.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 31.725 | 01giờ 4phút | 2024-03-17 12:55:33.000000 | 2024-03-17 13:59:57.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 53.325 | 01giờ 31phút | 2024-03-16 13:00:01.000000 | 2024-03-16 14:32:03.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 33.008 | 01giờ 1phút | 2024-03-16 09:53:16.000000 | 2024-03-16 10:54:19.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 57.551 | 01giờ 32phút | 2024-03-15 07:05:51.000000 | 2024-03-15 08:38:23.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 62.73 | 01giờ 55phút | 2024-03-13 13:06:18.000000 | 2024-03-13 15:01:58.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 88.902 | 02giờ 31phút | 2024-03-01 18:06:57.000000 | 2024-03-01 20:37:59.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 19.555 | 00giờ 32phút | 2024-01-29 10:48:58.000000 | 2024-01-29 11:21:06.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 31.877 | 01giờ 3phút | 2024-01-29 09:13:47.000000 | 2024-01-29 10:16:36.000000 | Đã duyệt |