Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
BÙI THẾ TÀI
1991-03-08 022091001086
-
826.961/ 24giờ 3phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.961/ 24giờ 3phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01295 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 42.707 | 01giờ 8phút | 2024-04-12 09:14:17.000000 | 2024-04-12 10:22:27.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 63.637 | 02giờ 6phút | 2024-04-06 08:25:30.000000 | 2024-04-06 10:31:46.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 40.49 | 01giờ 2phút | 2024-04-05 15:47:41.000000 | 2024-04-05 16:50:06.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 35.086 | 01giờ 0phút | 2024-04-05 13:46:34.000000 | 2024-04-05 14:46:38.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 40.501 | 01giờ 0phút | 2024-04-05 10:29:17.000000 | 2024-04-05 11:29:22.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 35.356 | 01giờ 0phút | 2024-04-05 08:26:03.000000 | 2024-04-05 09:26:13.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 34.073 | 01giờ 1phút | 2024-03-22 14:13:05.000000 | 2024-03-22 15:14:57.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 40.024 | 01giờ 0phút | 2024-03-21 10:30:07.000000 | 2024-03-21 11:30:10.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 33.949 | 01giờ 0phút | 2024-03-21 08:28:53.000000 | 2024-03-21 09:29:01.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 48.386 | 01giờ 30phút | 2024-03-15 10:00:05.000000 | 2024-03-15 11:30:10.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 52.978 | 01giờ 38phút | 2024-03-14 09:19:46.000000 | 2024-03-14 10:57:53.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 34.572 | 01giờ 1phút | 2024-03-07 09:35:24.000000 | 2024-03-07 10:36:34.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 32.467 | 01giờ 0phút | 2024-03-07 07:32:54.000000 | 2024-03-07 08:33:15.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 82.555 | 02giờ 31phút | 2024-02-29 20:36:26.000000 | 2024-02-29 23:08:31.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 68.99 | 01giờ 55phút | 2024-02-28 09:24:30.000000 | 2024-02-28 11:19:33.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 36.962 | 01giờ 2phút | 2024-02-16 08:29:25.000000 | 2024-02-16 09:31:41.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 52.866 | 01giờ 20phút | 2024-01-23 14:33:44.000000 | 2024-01-23 15:54:04.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 17.306 | 00giờ 39phút | 2024-01-23 10:16:56.000000 | 2024-01-23 10:55:53.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 34.056 | 01giờ 6phút | 2024-01-23 07:49:49.000000 | 2024-01-23 08:55:42.000000 | Đã duyệt |