Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
NGUYỄN VĂN TÙNG
2002-08-16 022202007140
-
844.083/ 24giờ 27phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
844.083/ 24giờ 27phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01295 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 43.602 | 01giờ 4phút | 2024-04-13 14:50:39.000000 | 2024-04-13 15:54:48.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14D01295 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 17.427 | 00giờ 24phút | 2024-04-13 13:54:10.000000 | 2024-04-13 14:18:05.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 28.106 | 00giờ 54phút | 2024-04-03 07:49:48.000000 | 2024-04-03 08:44:01.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 33.385 | 01giờ 6phút | 2024-04-02 07:07:10.000000 | 2024-04-02 08:14:02.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 79.121 | 02giờ 7phút | 2024-03-26 08:16:31.000000 | 2024-03-26 10:24:22.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 39.947 | 01giờ 6phút | 2024-03-26 06:54:45.000000 | 2024-03-26 08:01:16.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 30.485 | 00giờ 49phút | 2024-03-22 09:24:16.000000 | 2024-03-22 10:14:21.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 38.425 | 01giờ 12phút | 2024-03-22 06:55:42.000000 | 2024-03-22 08:08:05.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 59.788 | 01giờ 24phút | 2024-03-08 10:00:31.000000 | 2024-03-08 11:25:00.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 62.298 | 01giờ 54phút | 2024-03-08 07:48:43.000000 | 2024-03-08 09:42:56.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 40.09 | 01giờ 19phút | 2024-03-06 13:40:57.000000 | 2024-03-06 15:01:00.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 55.639 | 01giờ 51phút | 2024-03-05 13:16:54.000000 | 2024-03-05 15:08:39.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 35.112 | 01giờ 0phút | 2024-03-04 15:34:12.000000 | 2024-03-04 16:34:27.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 36.999 | 01giờ 0phút | 2024-03-04 13:32:07.000000 | 2024-03-04 14:32:49.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 81.713 | 02giờ 31phút | 2024-03-01 20:39:07.000000 | 2024-03-01 23:10:11.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 42.172 | 01giờ 0phút | 2024-02-29 10:10:26.000000 | 2024-02-29 11:11:06.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 67.968 | 01giờ 58phút | 2024-02-29 07:55:04.000000 | 2024-02-29 09:53:09.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 17.857 | 00giờ 31phút | 2024-01-31 10:03:43.000000 | 2024-01-31 10:35:35.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 33.949 | 01giờ 9phút | 2024-01-31 07:43:06.000000 | 2024-01-31 08:52:10.000000 | Đã duyệt |