Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
NGUYỄN ĐÌNH DANH
1998-06-01 040098001975
-
826.528/ 24giờ 11phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.528/ 24giờ 11phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 40.376 | 01giờ 3phút | 2024-04-12 15:56:31.000000 | 2024-04-12 17:00:14.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 21.196 | 01giờ 3phút | 2024-03-25 14:57:40.000000 | 2024-03-25 16:00:55.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 24.92 | 01giờ 1phút | 2024-03-25 13:05:54.000000 | 2024-03-25 14:07:30.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 29.694 | 01giờ 1phút | 2024-03-19 17:22:41.000000 | 2024-03-19 18:23:40.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 27.604 | 00giờ 57phút | 2024-03-18 17:28:17.000000 | 2024-03-18 18:25:40.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 59.87 | 01giờ 51phút | 2024-03-17 15:38:28.000000 | 2024-03-17 17:29:16.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 51.233 | 01giờ 32phút | 2024-03-15 09:50:54.000000 | 2024-03-15 11:23:03.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 22.376 | 00giờ 32phút | 2024-03-07 15:32:09.000000 | 2024-03-07 16:04:49.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 50.211 | 01giờ 12phút | 2024-03-07 10:51:45.000000 | 2024-03-07 12:03:50.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 31.784 | 00giờ 55phút | 2024-03-07 09:26:33.000000 | 2024-03-07 10:21:52.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 53.572 | 01giờ 22phút | 2024-03-04 09:20:26.000000 | 2024-03-04 10:43:13.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 44.163 | 01giờ 4phút | 2024-03-04 07:58:13.000000 | 2024-03-04 09:03:16.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 63.059 | 01giờ 40phút | 2024-03-03 20:32:51.000000 | 2024-03-03 22:12:52.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 85.178 | 02giờ 15phút | 2024-03-03 18:01:23.000000 | 2024-03-03 20:16:11.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 95.078 | 02giờ 45phút | 2024-02-28 19:15:38.000000 | 2024-02-28 22:01:21.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 28.542 | 00giờ 43phút | 2024-02-19 10:33:31.000000 | 2024-02-19 11:17:30.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.569 | 01giờ 6phút | 2024-02-19 08:03:14.000000 | 2024-02-19 09:10:04.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 34.052 | 01giờ 0phút | 2024-01-25 09:39:31.000000 | 2024-01-25 10:40:05.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 27.051 | 01giờ 1phút | 2024-01-25 08:19:06.000000 | 2024-01-25 09:20:39.000000 | Đã duyệt |