Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
BÙI HẢI ĐẠI
1992-03-01 001092046820
-
835.482/ 24giờ 15phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
835.482/ 24giờ 15phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 45.053 | 01giờ 8phút | 2024-04-13 06:04:55.000000 | 2024-04-13 07:13:18.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 65.124 | 02giờ 14phút | 2024-03-28 17:22:19.000000 | 2024-03-28 19:36:45.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 29.907 | 01giờ 0phút | 2024-03-11 06:07:19.000000 | 2024-03-11 07:07:39.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 26.839 | 00giờ 49phút | 2024-03-10 17:00:35.000000 | 2024-03-10 17:49:49.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 65.178 | 01giờ 53phút | 2024-03-02 06:10:44.000000 | 2024-03-02 08:04:06.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 24.651 | 00giờ 44phút | 2024-03-01 17:30:02.000000 | 2024-03-01 18:14:12.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 18.194 | 00giờ 32phút | 2024-03-01 16:42:12.000000 | 2024-03-01 17:14:41.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 20.347 | 00giờ 46phút | 2024-03-01 15:40:21.000000 | 2024-03-01 16:26:36.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 61.92 | 01giờ 42phút | 2024-03-01 13:42:11.000000 | 2024-03-01 15:24:27.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 37.899 | 01giờ 3phút | 2024-02-29 13:20:45.000000 | 2024-02-29 14:24:39.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 70.433 | 01giờ 44phút | 2024-02-29 06:17:07.000000 | 2024-02-29 08:01:33.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 39.763 | 01giờ 9phút | 2024-02-28 06:26:30.000000 | 2024-02-28 07:36:01.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 61.175 | 01giờ 55phút | 2024-02-27 06:19:42.000000 | 2024-02-27 08:15:24.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 59.071 | 01giờ 35phút | 2024-02-26 06:35:48.000000 | 2024-02-26 08:11:10.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 93.902 | 02giờ 35phút | 2024-02-25 18:03:34.000000 | 2024-02-25 20:38:59.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 28.588 | 00giờ 47phút | 2024-02-25 15:45:38.000000 | 2024-02-25 16:32:51.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 28.296 | 00giờ 46phút | 2024-02-25 14:40:32.000000 | 2024-02-25 15:27:03.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 25.197 | 00giờ 46phút | 2024-02-25 13:38:08.000000 | 2024-02-25 14:24:22.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 33.945 | 01giờ 0phút | 2024-01-24 07:08:38.000000 | 2024-01-24 08:08:41.000000 | Đã duyệt |