Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
VŨ VĂN TUẤN
1996-10-12 030096005608
-
826.441/ 24giờ 18phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.441/ 24giờ 18phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 40.147 | 01giờ 16phút | 2024-04-12 19:05:06.000000 | 2024-04-12 20:21:20.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 63.337 | 01giờ 49phút | 2024-03-23 13:29:15.000000 | 2024-03-23 15:18:14.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 66.267 | 02giờ 5phút | 2024-03-22 13:29:06.000000 | 2024-03-22 15:34:22.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 31.586 | 00giờ 58phút | 2024-03-19 15:21:08.000000 | 2024-03-19 16:19:41.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.708 | 00giờ 53phút | 2024-03-19 13:05:27.000000 | 2024-03-19 13:58:58.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 18.283 | 00giờ 40phút | 2024-03-18 20:50:58.000000 | 2024-03-18 21:31:29.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 18.328 | 00giờ 45phút | 2024-03-16 10:29:55.000000 | 2024-03-16 11:15:33.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 22.622 | 01giờ 1phút | 2024-03-15 21:16:10.000000 | 2024-03-15 22:17:16.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 26.935 | 01giờ 5phút | 2024-03-15 19:15:32.000000 | 2024-03-15 20:20:52.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 32.007 | 01giờ 1phút | 2024-03-11 19:24:02.000000 | 2024-03-11 20:25:23.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 30.974 | 01giờ 0phút | 2024-03-10 07:08:27.000000 | 2024-03-10 08:09:06.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 40.081 | 01giờ 18phút | 2024-03-09 09:54:09.000000 | 2024-03-09 11:12:07.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 69.505 | 01giờ 29phút | 2024-03-07 07:56:29.000000 | 2024-03-07 09:25:44.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 99.09 | 02giờ 30phút | 2024-03-05 18:17:49.000000 | 2024-03-05 20:48:35.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 46.087 | 01giờ 6phút | 2024-03-03 10:19:07.000000 | 2024-03-03 11:25:11.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 41.809 | 01giờ 4phút | 2024-02-25 08:29:03.000000 | 2024-02-25 09:33:13.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 42.082 | 00giờ 58phút | 2024-02-22 10:42:01.000000 | 2024-02-22 11:40:19.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 23.08 | 00giờ 32phút | 2024-02-21 11:27:15.000000 | 2024-02-21 11:59:39.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 37.799 | 00giờ 52phút | 2024-02-21 09:11:29.000000 | 2024-02-21 10:04:24.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 40.714 | 01giờ 49phút | 2024-01-23 16:03:03.000000 | 2024-01-23 17:52:11.000000 | Đã duyệt |