Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
NGUYỄN ĐỨC TRỌNG
2000-08-06 030200007861
-
829.167/ 24giờ 2phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
829.167/ 24giờ 2phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 40.993 | 01giờ 1phút | 2024-04-13 08:19:49.000000 | 2024-04-13 09:21:05.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 27.38 | 00giờ 52phút | 2024-04-04 06:19:07.000000 | 2024-04-04 07:11:14.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 64.125 | 02giờ 0phút | 2024-04-03 19:23:18.000000 | 2024-04-03 21:23:47.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 43.933 | 01giờ 6phút | 2024-04-02 19:22:01.000000 | 2024-04-02 20:28:13.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 64.267 | 01giờ 53phút | 2024-03-16 07:18:02.000000 | 2024-03-16 09:11:40.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 62.43 | 01giờ 57phút | 2024-03-15 07:52:11.000000 | 2024-03-15 09:49:35.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 27.147 | 00giờ 44phút | 2024-03-10 09:12:44.000000 | 2024-03-10 09:57:11.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 17.868 | 00giờ 39phút | 2024-03-09 18:02:18.000000 | 2024-03-09 18:41:29.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 54.52 | 01giờ 16phút | 2024-03-09 08:37:30.000000 | 2024-03-09 09:53:38.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 90.196 | 02giờ 15phút | 2024-03-09 06:06:05.000000 | 2024-03-09 08:21:43.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 15.838 | 00giờ 41phút | 2024-03-08 21:18:28.000000 | 2024-03-08 21:59:36.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.441 | 01giờ 0phút | 2024-03-08 19:22:31.000000 | 2024-03-08 20:22:35.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 44.66 | 01giờ 3phút | 2024-02-27 09:37:13.000000 | 2024-02-27 10:40:28.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 40.881 | 01giờ 2phút | 2024-02-27 08:17:14.000000 | 2024-02-27 09:19:51.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 89.502 | 02giờ 30phút | 2024-02-26 19:49:08.000000 | 2024-02-26 22:19:12.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 48.617 | 01giờ 37phút | 2024-02-26 16:18:15.000000 | 2024-02-26 17:55:14.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 44.855 | 01giờ 49phút | 2024-01-28 14:12:40.000000 | 2024-01-28 16:02:34.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 16.514 | 00giờ 32phút | 2024-01-28 13:24:13.000000 | 2024-01-28 13:56:42.000000 | Đã duyệt |