Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
BÙI HUY DŨNG
2003-06-18 022203005633
-
829.618/ 24giờ 1phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
829.618/ 24giờ 1phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 41.602 | 01giờ 0phút | 2024-04-12 06:58:04.000000 | 2024-04-12 07:58:21.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 57.975 | 01giờ 46phút | 2024-04-09 15:21:47.000000 | 2024-04-09 17:08:03.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 54.5 | 02giờ 0phút | 2024-03-12 13:57:00.000000 | 2024-03-12 15:57:17.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 33.785 | 01giờ 8phút | 2024-03-11 17:11:26.000000 | 2024-03-11 18:20:05.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 49.941 | 02giờ 0phút | 2024-03-11 14:50:50.000000 | 2024-03-11 16:50:53.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 34.934 | 00giờ 57phút | 2024-03-08 17:20:19.000000 | 2024-03-08 18:17:22.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 39.915 | 01giờ 0phút | 2024-03-05 13:42:48.000000 | 2024-03-05 14:42:56.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 88.213 | 02giờ 15phút | 2024-03-02 13:51:47.000000 | 2024-03-02 16:07:10.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 28.455 | 01giờ 0phút | 2024-02-29 15:27:36.000000 | 2024-02-29 16:27:39.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.758 | 01giờ 5phút | 2024-02-27 16:52:50.000000 | 2024-02-27 17:58:06.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.68 | 00giờ 58phút | 2024-02-26 15:16:27.000000 | 2024-02-26 16:15:26.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 81.697 | 02giờ 9phút | 2024-02-23 15:44:27.000000 | 2024-02-23 17:53:23.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.535 | 00giờ 55phút | 2024-02-22 09:45:18.000000 | 2024-02-22 10:40:44.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 23.069 | 00giờ 33phút | 2024-02-21 10:05:21.000000 | 2024-02-21 10:38:44.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.577 | 01giờ 0phút | 2024-02-21 07:06:39.000000 | 2024-02-21 08:06:42.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 26.451 | 00giờ 40phút | 2024-02-20 19:20:46.000000 | 2024-02-20 20:01:37.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 41.882 | 01giờ 1phút | 2024-02-20 18:00:23.000000 | 2024-02-20 19:02:21.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 17.939 | 00giờ 30phút | 2024-02-19 20:22:32.000000 | 2024-02-19 20:52:36.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 28.568 | 01giờ 0phút | 2024-02-19 18:16:10.000000 | 2024-02-19 19:16:13.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.142 | 01giờ 0phút | 2024-01-23 07:03:42.000000 | 2024-01-23 08:03:45.000000 | Đã duyệt |