Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
TRẦN VĂN HÙNG
1999-08-19 002099000600
-
826.343/ 24giờ 5phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.343/ 24giờ 5phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 41.136 | 01giờ 0phút | 2024-04-12 20:21:48.000000 | 2024-04-12 21:21:53.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 46.143 | 01giờ 12phút | 2024-03-20 18:10:53.000000 | 2024-03-20 19:23:15.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 88.241 | 03giờ 41phút | 2024-03-20 13:31:02.000000 | 2024-03-20 17:12:39.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 22.815 | 01giờ 1phút | 2024-03-19 16:20:40.000000 | 2024-03-19 17:21:46.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 26.492 | 00giờ 48phút | 2024-03-19 14:00:36.000000 | 2024-03-19 14:49:25.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 14.734 | 00giờ 33phút | 2024-03-16 09:12:24.000000 | 2024-03-16 09:45:19.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 32.14 | 01giờ 0phút | 2024-03-12 08:12:01.000000 | 2024-03-12 09:12:13.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.285 | 01giờ 0phút | 2024-03-11 10:47:58.000000 | 2024-03-11 11:48:06.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 58.18 | 01giờ 28phút | 2024-03-11 08:38:18.000000 | 2024-03-11 10:06:41.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 45.973 | 01giờ 1phút | 2024-03-10 08:09:49.000000 | 2024-03-10 09:11:32.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 41.199 | 01giờ 0phút | 2024-03-05 20:49:30.000000 | 2024-03-05 21:50:02.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 40.712 | 01giờ 3phút | 2024-03-02 18:28:15.000000 | 2024-03-02 19:31:34.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 41.984 | 01giờ 1phút | 2024-02-29 16:29:00.000000 | 2024-02-29 17:30:17.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 41.911 | 01giờ 1phút | 2024-02-25 20:39:48.000000 | 2024-02-25 21:41:42.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.77 | 01giờ 5phút | 2024-02-25 07:22:20.000000 | 2024-02-25 08:28:01.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 64.6 | 01giờ 49phút | 2024-02-21 18:58:20.000000 | 2024-02-21 20:47:19.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 33.331 | 00giờ 46phút | 2024-02-21 10:39:49.000000 | 2024-02-21 11:26:22.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 34.671 | 01giờ 1phút | 2024-02-21 08:08:15.000000 | 2024-02-21 09:10:06.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 27.107 | 00giờ 50phút | 2024-01-26 20:18:06.000000 | 2024-01-26 21:08:26.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 51.919 | 01giờ 37phút | 2024-01-26 07:38:45.000000 | 2024-01-26 09:16:17.000000 | Đã duyệt |