Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
HOÀNG VĂN GIÁP
1992-01-17 024092011721
-
830.503/ 24giờ 23phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
830.503/ 24giờ 23phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 43.014 | 01giờ 19phút | 2024-04-13 09:21:29.000000 | 2024-04-13 10:40:36.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 74.289 | 02giờ 21phút | 2024-03-23 09:01:18.000000 | 2024-03-23 11:22:56.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 43.992 | 01giờ 10phút | 2024-03-23 07:34:12.000000 | 2024-03-23 08:44:09.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 113.11 | 03giờ 35phút | 2024-03-22 09:07:17.000000 | 2024-03-22 12:42:46.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 29.528 | 00giờ 58phút | 2024-03-15 17:18:21.000000 | 2024-03-15 18:16:46.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.464 | 01giờ 1phút | 2024-03-11 18:20:56.000000 | 2024-03-11 19:22:46.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 68.732 | 01giờ 37phút | 2024-03-09 18:42:30.000000 | 2024-03-09 20:19:43.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 68.502 | 01giờ 36phút | 2024-03-07 18:32:51.000000 | 2024-03-07 20:09:22.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 39.574 | 01giờ 0phút | 2024-03-05 15:53:18.000000 | 2024-03-05 16:53:57.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 73.317 | 01giờ 45phút | 2024-03-02 09:32:59.000000 | 2024-03-02 11:18:19.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 38.521 | 00giờ 55phút | 2024-03-01 08:46:24.000000 | 2024-03-01 09:41:21.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 18.238 | 00giờ 31phút | 2024-02-28 07:36:49.000000 | 2024-02-28 08:08:11.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 30.762 | 01giờ 3phút | 2024-02-27 19:59:26.000000 | 2024-02-27 21:02:34.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 19.806 | 00giờ 42phút | 2024-02-23 21:03:36.000000 | 2024-02-23 21:45:31.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 31.779 | 01giờ 4phút | 2024-02-23 19:02:40.000000 | 2024-02-23 20:07:13.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 39.41 | 00giờ 58phút | 2024-01-28 12:14:18.000000 | 2024-01-28 13:12:58.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 11.269 | 00giờ 31phút | 2024-01-28 10:23:08.000000 | 2024-01-28 10:54:24.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 20.953 | 01giờ 10phút | 2024-01-28 08:55:11.000000 | 2024-01-28 10:06:00.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 29.243 | 01giờ 0phút | 2024-01-28 07:38:50.000000 | 2024-01-28 08:38:58.000000 | Đã duyệt |