Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
NGUYỄN HỮU DƯƠNG
1995-05-05 022095000824
-
827.18/ 24giờ 0phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
827.18/ 24giờ 0phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 40.023 | 01giờ 0phút | 2024-04-12 10:20:34.000000 | 2024-04-12 11:20:38.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 100.505 | 03giờ 27phút | 2024-03-26 12:09:58.000000 | 2024-03-26 15:37:00.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 63.742 | 02giờ 0phút | 2024-03-21 15:16:53.000000 | 2024-03-21 17:17:14.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 65.596 | 02giờ 0phút | 2024-03-21 12:57:29.000000 | 2024-03-21 14:57:32.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 16.864 | 00giờ 30phút | 2024-03-19 14:49:58.000000 | 2024-03-19 15:20:02.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 60.937 | 02giờ 0phút | 2024-03-17 06:59:30.000000 | 2024-03-17 08:59:17.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 85.172 | 02giờ 34phút | 2024-03-16 13:02:47.000000 | 2024-03-16 15:37:08.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 49.693 | 01giờ 19phút | 2024-03-08 16:00:07.000000 | 2024-03-08 17:19:38.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 22.349 | 00giờ 33phút | 2024-03-07 14:42:00.000000 | 2024-03-07 15:15:39.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 22.294 | 00giờ 33phút | 2024-03-07 12:20:22.000000 | 2024-03-07 12:53:35.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 41.421 | 01giờ 1phút | 2024-03-03 09:16:47.000000 | 2024-03-03 10:17:51.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.783 | 01giờ 0phút | 2024-02-27 18:01:15.000000 | 2024-02-27 19:01:19.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 33.388 | 00giờ 49phút | 2024-02-27 16:01:59.000000 | 2024-02-27 16:52:01.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 51.667 | 01giờ 44phút | 2024-02-26 18:02:24.000000 | 2024-02-26 19:47:00.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 37.144 | 00giờ 58phút | 2024-02-26 14:17:45.000000 | 2024-02-26 15:15:43.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 59.932 | 01giờ 21phút | 2024-02-19 09:11:22.000000 | 2024-02-19 10:32:48.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 25.101 | 00giờ 37phút | 2024-01-23 09:51:34.000000 | 2024-01-23 10:28:38.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 14.569 | 00giờ 30phút | 2024-01-23 08:05:07.000000 | 2024-01-23 08:35:14.000000 | Đã duyệt |