Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
NGUYỄN XUÂN HOÀNG
1999-04-26 022099000565
-
828.737/ 24giờ 2phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
828.737/ 24giờ 2phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 43.164 | 01giờ 2phút | 2024-04-12 21:22:26.000000 | 2024-04-12 22:25:08.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 46.489 | 01giờ 26phút | 2024-03-27 10:38:28.000000 | 2024-03-27 12:04:41.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.325 | 00giờ 49phút | 2024-03-26 16:55:55.000000 | 2024-03-26 17:46:01.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 69.127 | 02giờ 4phút | 2024-03-25 20:04:36.000000 | 2024-03-25 22:09:38.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 68.769 | 02giờ 4phút | 2024-03-23 11:23:42.000000 | 2024-03-23 13:28:02.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.463 | 01giờ 0phút | 2024-03-21 18:19:49.000000 | 2024-03-21 19:20:36.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.69 | 01giờ 9phút | 2024-03-20 19:24:59.000000 | 2024-03-20 20:33:56.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 27.354 | 00giờ 55phút | 2024-03-19 20:51:28.000000 | 2024-03-19 21:46:31.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 26.936 | 01giờ 1phút | 2024-03-19 19:33:48.000000 | 2024-03-19 20:35:52.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 26.926 | 00giờ 51phút | 2024-03-18 21:33:08.000000 | 2024-03-18 22:23:53.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 32.302 | 00giờ 57phút | 2024-03-18 18:26:49.000000 | 2024-03-18 19:23:50.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.837 | 01giờ 1phút | 2024-03-10 14:09:56.000000 | 2024-03-10 15:11:12.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 42.233 | 01giờ 10phút | 2024-03-04 18:47:39.000000 | 2024-03-04 19:58:04.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.756 | 00giờ 55phút | 2024-03-01 07:49:57.000000 | 2024-03-01 08:45:25.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.766 | 00giờ 57phút | 2024-02-25 06:23:06.000000 | 2024-02-25 07:21:00.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 18.391 | 00giờ 39phút | 2024-02-21 18:18:08.000000 | 2024-02-21 18:56:53.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 32.229 | 00giờ 56phút | 2024-02-20 21:18:33.000000 | 2024-02-20 22:14:59.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 31.452 | 00giờ 57phút | 2024-02-20 20:02:46.000000 | 2024-02-20 20:59:48.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 42.2 | 01giờ 0phút | 2024-02-20 09:38:59.000000 | 2024-02-20 10:39:27.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.337 | 01giờ 0phút | 2024-02-20 08:15:45.000000 | 2024-02-20 09:16:30.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 33.678 | 01giờ 2phút | 2024-01-26 19:14:14.000000 | 2024-01-26 20:16:53.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.313 | 01giờ 0phút | 2024-01-23 15:01:43.000000 | 2024-01-23 16:01:34.000000 | Đã duyệt |