Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
DƯƠNG VĂN DŨNG
2002-11-19 022202006233
-
828.743/ 24giờ 19phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
828.743/ 24giờ 19phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 43.11 | 01giờ 2phút | 2024-04-12 08:40:21.000000 | 2024-04-12 09:43:00.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 66.44 | 02giờ 18phút | 2024-03-29 08:11:06.000000 | 2024-03-29 10:29:15.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 21.781 | 00giờ 43phút | 2024-03-25 16:01:23.000000 | 2024-03-25 16:44:30.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 33.063 | 00giờ 48phút | 2024-03-25 14:08:52.000000 | 2024-03-25 14:56:43.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 114.999 | 03giờ 19phút | 2024-03-14 12:10:21.000000 | 2024-03-14 15:29:44.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 39.554 | 01giờ 2phút | 2024-03-13 15:13:20.000000 | 2024-03-13 16:16:01.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 50.531 | 01giờ 20phút | 2024-03-06 13:06:23.000000 | 2024-03-06 14:26:59.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 38.274 | 00giờ 58phút | 2024-03-06 10:30:24.000000 | 2024-03-06 11:28:27.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 73.084 | 02giờ 16phút | 2024-03-06 07:56:06.000000 | 2024-03-06 10:12:04.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 16.757 | 00giờ 30phút | 2024-03-04 16:42:56.000000 | 2024-03-04 17:13:10.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.539 | 01giờ 3phút | 2024-02-29 18:50:30.000000 | 2024-02-29 19:53:50.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 75.34 | 01giờ 54phút | 2024-02-23 09:14:13.000000 | 2024-02-23 11:08:02.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 49.582 | 01giờ 30phút | 2024-02-22 18:03:52.000000 | 2024-02-22 19:34:31.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 17.044 | 00giờ 29phút | 2024-02-22 17:09:34.000000 | 2024-02-22 17:38:51.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 49.001 | 01giờ 20phút | 2024-02-20 15:41:05.000000 | 2024-02-20 17:01:44.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.08 | 01giờ 9phút | 2024-01-30 15:31:29.000000 | 2024-01-30 16:40:47.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 30.311 | 01giờ 4phút | 2024-01-30 13:09:25.000000 | 2024-01-30 14:14:30.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 39.253 | 01giờ 28phút | 2024-01-30 08:10:43.000000 | 2024-01-30 09:39:25.000000 | Đã duyệt |