Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
NGUYỄN MẠNH HÙNG
2002-10-31 022202007420
-
835.243/ 24giờ 9phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
835.243/ 24giờ 9phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 21.386 | 00giờ 31phút | 2024-04-12 09:47:50.000000 | 2024-04-12 10:19:54.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 20.266 | 00giờ 37phút | 2024-04-12 07:59:32.000000 | 2024-04-12 08:37:19.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 98.807 | 02giờ 27phút | 2024-03-21 09:45:15.000000 | 2024-03-21 12:12:19.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 60.902 | 01giờ 33phút | 2024-03-21 07:55:21.000000 | 2024-03-21 09:28:46.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 121.18 | 03giờ 15phút | 2024-03-14 08:17:40.000000 | 2024-03-14 11:33:00.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 42.301 | 01giờ 4phút | 2024-03-13 14:07:43.000000 | 2024-03-13 15:12:24.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 82.92 | 02giờ 19phút | 2024-03-06 14:27:50.000000 | 2024-03-06 16:47:29.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 16.423 | 00giờ 31phút | 2024-03-04 17:13:59.000000 | 2024-03-04 17:45:28.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 21.316 | 00giờ 37phút | 2024-03-01 09:42:14.000000 | 2024-03-01 10:19:50.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 16.3 | 00giờ 31phút | 2024-02-29 19:55:22.000000 | 2024-02-29 20:27:13.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 19.562 | 00giờ 33phút | 2024-02-29 18:14:58.000000 | 2024-02-29 18:48:05.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 54.214 | 01giờ 22phút | 2024-02-23 07:48:52.000000 | 2024-02-23 09:10:48.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 50.852 | 01giờ 33phút | 2024-02-22 19:38:40.000000 | 2024-02-22 21:11:25.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 44.562 | 01giờ 26phút | 2024-02-22 15:41:57.000000 | 2024-02-22 17:08:26.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 48.385 | 01giờ 27phút | 2024-02-20 14:12:00.000000 | 2024-02-20 15:39:42.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 26.844 | 01giờ 14phút | 2024-01-30 14:15:28.000000 | 2024-01-30 15:30:00.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 41.006 | 01giờ 22phút | 2024-01-30 11:46:18.000000 | 2024-01-30 13:08:14.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 48.017 | 01giờ 39phút | 2024-01-30 09:44:36.000000 | 2024-01-30 11:23:56.000000 | Đã duyệt |