Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
NGUYỄN VĂN QUÝ
2000-01-06 02220006559
-
825.797/ 24giờ 2phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
825.797/ 24giờ 2phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 40.199 | 01giờ 0phút | 2024-04-12 18:02:42.000000 | 2024-04-12 19:03:17.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 66.03 | 01giờ 58phút | 2024-03-27 19:48:53.000000 | 2024-03-27 21:47:51.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 65.47 | 01giờ 47phút | 2024-03-27 17:41:53.000000 | 2024-03-27 19:29:06.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 68.678 | 02giờ 1phút | 2024-03-26 17:47:08.000000 | 2024-03-26 19:48:39.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 63.008 | 02giờ 0phút | 2024-03-25 18:03:09.000000 | 2024-03-25 20:03:14.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 63.102 | 02giờ 0phút | 2024-03-17 09:00:15.000000 | 2024-03-17 11:00:29.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 27.248 | 00giờ 52phút | 2024-03-15 20:22:30.000000 | 2024-03-15 21:15:03.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 31.469 | 00giờ 55phút | 2024-03-15 18:17:23.000000 | 2024-03-15 19:13:10.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 49.369 | 01giờ 25phút | 2024-03-10 09:58:29.000000 | 2024-03-10 11:23:27.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.709 | 00giờ 54phút | 2024-03-08 20:23:37.000000 | 2024-03-08 21:17:45.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 38.859 | 01giờ 1phút | 2024-03-08 18:19:32.000000 | 2024-03-08 19:20:35.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.644 | 01giờ 0phút | 2024-03-03 08:16:07.000000 | 2024-03-03 09:16:17.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.174 | 01giờ 4phút | 2024-03-03 06:55:25.000000 | 2024-03-03 07:59:57.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 31.595 | 00giờ 53phút | 2024-02-23 20:08:49.000000 | 2024-02-23 21:02:30.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.399 | 01giờ 0phút | 2024-02-23 18:00:39.000000 | 2024-02-23 19:00:42.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 17.467 | 00giờ 30phút | 2024-02-19 20:53:50.000000 | 2024-02-19 21:23:53.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 34.283 | 01giờ 0phút | 2024-02-19 19:21:08.000000 | 2024-02-19 20:21:12.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 13.694 | 00giờ 34phút | 2024-01-23 17:53:28.000000 | 2024-01-23 18:27:42.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.174 | 00giờ 58phút | 2024-01-23 13:04:27.000000 | 2024-01-23 14:02:43.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 36.226 | 01giờ 4phút | 2024-01-23 10:29:55.000000 | 2024-01-23 11:34:18.000000 | Đã duyệt |