Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
NGUYỄN TRỌNG HIẾU
2002-02-27 022202005395
-
835.27/ 24giờ 41phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
827.701/ 24giờ 10phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
7.569/ 00giờ 31phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01128 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 41.95 | 01giờ 8phút | 2024-04-13 18:47:19.000000 | 2024-04-13 19:55:34.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 31.668 | 01giờ 7phút | 2024-04-08 20:39:18.000000 | 2024-04-08 21:47:23.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 47.099 | 01giờ 13phút | 2024-04-08 19:08:05.000000 | 2024-04-08 20:21:57.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 99.195 | 02giờ 34phút | 2024-03-28 14:56:36.000000 | 2024-03-28 17:31:32.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 58.918 | 01giờ 47phút | 2024-03-25 09:46:56.000000 | 2024-03-25 11:34:18.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 20.009 | 00giờ 55phút | 2024-03-25 07:02:48.000000 | 2024-03-25 07:58:19.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 49.863 | 01giờ 30phút | 2024-03-19 19:49:31.000000 | 2024-03-19 21:19:52.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 43.976 | 01giờ 14phút | 2024-03-19 18:11:22.000000 | 2024-03-19 19:25:45.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 22.83 | 00giờ 34phút | 2024-03-12 15:05:15.000000 | 2024-03-12 15:40:20.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 86.85 | 02giờ 41phút | 2024-03-04 16:01:43.000000 | 2024-03-04 18:43:04.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 7.569 | 00giờ 31phút | 2024-03-01 10:16:17.000000 | 2024-03-01 10:47:24.000000 | ||
| 12 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 32.669 | 01giờ 14phút | 2024-03-01 08:41:51.000000 | 2024-03-01 09:56:30.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 55.516 | 01giờ 36phút | 2024-02-29 09:56:37.000000 | 2024-02-29 11:32:47.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 29.795 | 01giờ 3phút | 2024-02-29 08:37:55.000000 | 2024-02-29 09:40:58.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 53.121 | 01giờ 18phút | 2024-02-28 15:44:26.000000 | 2024-02-28 17:02:32.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 24.713 | 00giờ 49phút | 2024-02-28 14:35:47.000000 | 2024-02-28 15:24:43.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 48.372 | 01giờ 15phút | 2024-02-19 20:46:06.000000 | 2024-02-19 22:01:53.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 60.119 | 01giờ 33phút | 2024-02-19 18:57:18.000000 | 2024-02-19 20:30:21.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 21.038 | 00giờ 31phút | 2024-01-23 10:46:13.000000 | 2024-01-23 11:17:52.000000 | Đã duyệt |