Hạng C: C329

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024

NGUYỄN MẠNH HÙNG

1991-08-08
022091001487

  • 826.37/ 24giờ 22phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 826.37/ 24giờ 22phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

18

Tổng số phiên

12

Tổng số ngày

40.38Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ tự động

246.53Km / 07giờ 18phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14D01128 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 40.383 01giờ 0phút 2024-04-13 15:15:50.000000 2024-04-13 16:16:23.000000 Đã duyệt
2 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 21.981 00giờ 44phút 2024-03-27 19:26:48.000000 2024-03-27 20:10:56.000000 Đã duyệt
3 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 40.776 01giờ 7phút 2024-03-26 19:02:57.000000 2024-03-26 20:10:18.000000 Đã duyệt
4 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 40.122 01giờ 19phút 2024-03-23 19:03:34.000000 2024-03-23 20:22:35.000000 Đã duyệt
5 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 51.369 01giờ 34phút 2024-03-22 19:11:26.000000 2024-03-22 20:45:42.000000 Đã duyệt
6 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 36.278 01giờ 5phút 2024-03-17 13:11:13.000000 2024-03-17 14:16:45.000000 Đã duyệt
7 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 34.939 01giờ 16phút 2024-03-16 10:38:30.000000 2024-03-16 11:55:08.000000 Đã duyệt
8 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 31.493 01giờ 4phút 2024-03-16 08:41:54.000000 2024-03-16 09:45:57.000000 Đã duyệt
9 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 92.277 02giờ 33phút 2024-02-26 18:54:06.000000 2024-02-26 21:27:09.000000 Đã duyệt
10 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 35.043 01giờ 2phút 2024-02-26 16:49:27.000000 2024-02-26 17:51:57.000000 Đã duyệt
11 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 67.417 02giờ 11phút 2024-02-26 14:10:03.000000 2024-02-26 16:21:21.000000 Đã duyệt
12 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 105.662 02giờ 46phút 2024-02-25 09:12:09.000000 2024-02-25 11:59:02.000000 Đã duyệt
13 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 45.505 01giờ 26phút 2024-01-29 14:59:45.000000 2024-01-29 16:26:07.000000 Đã duyệt
14 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 40.955 01giờ 15phút 2024-01-29 13:28:19.000000 2024-01-29 14:44:05.000000 Đã duyệt
15 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 52.667 01giờ 18phút 2024-01-25 10:12:49.000000 2024-01-25 11:31:21.000000 Đã duyệt
16 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 53.397 01giờ 33phút 2024-01-25 08:23:50.000000 2024-01-25 09:56:56.000000 Đã duyệt
17 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 18.971 00giờ 31phút 2024-01-23 11:19:44.000000 2024-01-23 11:50:49.000000 Đã duyệt
18 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 17.135 00giờ 31phút 2024-01-23 08:24:37.000000 2024-01-23 08:56:26.000000 Đã duyệt