Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
HOÀNG VĂN HẢI
1982-02-26 031082011164
-
826.597/ 24giờ 41phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.597/ 24giờ 41phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01128 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 40.357 | 01giờ 7phút | 2024-04-13 16:18:07.000000 | 2024-04-13 17:25:38.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 21.198 | 00giờ 39phút | 2024-03-29 08:53:39.000000 | 2024-03-29 09:32:27.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 29.753 | 00giờ 49phút | 2024-03-28 09:12:04.000000 | 2024-03-28 10:02:01.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 26.869 | 00giờ 50phút | 2024-03-26 10:21:11.000000 | 2024-03-26 11:11:48.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 34.234 | 01giờ 0phút | 2024-03-22 15:44:22.000000 | 2024-03-22 16:44:31.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 21.977 | 00giờ 37phút | 2024-03-20 17:32:56.000000 | 2024-03-20 18:10:36.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 53.032 | 01giờ 52phút | 2024-03-20 15:24:11.000000 | 2024-03-20 17:17:07.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 37.264 | 01giờ 0phút | 2024-03-16 15:59:56.000000 | 2024-03-16 16:59:55.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 46.76 | 01giờ 27phút | 2024-03-16 13:22:55.000000 | 2024-03-16 14:50:29.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 33.304 | 01giờ 1phút | 2024-02-27 20:31:40.000000 | 2024-02-27 21:33:45.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 67.325 | 02giờ 7phút | 2024-02-27 18:00:47.000000 | 2024-02-27 20:07:42.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 69.772 | 02giờ 0phút | 2024-02-25 15:32:03.000000 | 2024-02-25 17:32:07.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 73.521 | 02giờ 9phút | 2024-02-25 13:07:13.000000 | 2024-02-25 15:16:33.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 51.258 | 01giờ 30phút | 2024-02-19 16:17:16.000000 | 2024-02-19 17:47:56.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 94.053 | 02giờ 37phút | 2024-02-19 13:24:05.000000 | 2024-02-19 16:01:58.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 33.874 | 01giờ 6phút | 2024-01-25 15:17:31.000000 | 2024-01-25 16:23:19.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 51.01 | 01giờ 31phút | 2024-01-25 13:30:38.000000 | 2024-01-25 15:01:59.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 21.8 | 00giờ 31phút | 2024-01-23 14:49:00.000000 | 2024-01-23 15:20:59.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 19.236 | 00giờ 40phút | 2024-01-23 13:30:28.000000 | 2024-01-23 14:10:36.000000 | Đã duyệt |