Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
ĐỖ TRUNG NGHĨA
1996-06-14 022096008781
-
832.983/ 24giờ 6phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
832.983/ 24giờ 6phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01128 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 40.371 | 01giờ 5phút | 2024-04-12 08:11:49.000000 | 2024-04-12 09:16:58.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 36.69 | 01giờ 20phút | 2024-03-25 14:57:24.000000 | 2024-03-25 16:18:00.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 18.659 | 00giờ 36phút | 2024-03-22 10:09:59.000000 | 2024-03-22 10:46:36.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 23.363 | 00giờ 34phút | 2024-03-22 08:49:03.000000 | 2024-03-22 09:23:31.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 34.321 | 01giờ 8phút | 2024-03-15 13:15:26.000000 | 2024-03-15 14:23:48.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 26.086 | 00giờ 36phút | 2024-03-08 10:42:48.000000 | 2024-03-08 11:18:48.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 38.919 | 01giờ 9phút | 2024-03-08 07:44:29.000000 | 2024-03-08 08:53:56.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 43.306 | 01giờ 9phút | 2024-03-01 20:25:15.000000 | 2024-03-01 21:34:23.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 67.395 | 02giờ 2phút | 2024-03-01 18:06:49.000000 | 2024-03-01 20:09:11.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 20.502 | 00giờ 40phút | 2024-02-27 16:45:57.000000 | 2024-02-27 17:26:24.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 107.522 | 03giờ 18phút | 2024-02-27 13:07:59.000000 | 2024-02-27 16:25:47.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 21.556 | 00giờ 38phút | 2024-02-23 17:03:44.000000 | 2024-02-23 17:41:55.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 22.573 | 00giờ 32phút | 2024-02-23 15:55:22.000000 | 2024-02-23 16:27:34.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 56.781 | 01giờ 25phút | 2024-02-23 13:09:04.000000 | 2024-02-23 14:33:58.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 43.363 | 01giờ 7phút | 2024-02-21 10:43:30.000000 | 2024-02-21 11:50:34.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 54.307 | 01giờ 39phút | 2024-02-21 08:47:32.000000 | 2024-02-21 10:26:16.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 53.303 | 01giờ 35phút | 2024-02-03 14:53:00.000000 | 2024-02-03 16:28:20.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 58.25 | 01giờ 15phút | 2024-02-03 13:19:14.000000 | 2024-02-03 14:34:56.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 47.357 | 01giờ 37phút | 2024-01-28 07:53:39.000000 | 2024-01-28 09:31:42.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 18.359 | 00giờ 35phút | 2024-01-23 07:47:30.000000 | 2024-01-23 08:22:52.000000 | Đã duyệt |