Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
TRƯƠNG DIÊN PHÚ NGUYÊN
1995-06-05 046095012240
-
826.212/ 24giờ 13phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.212/ 24giờ 13phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01128 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 40.489 | 01giờ 1phút | 2024-04-13 19:58:47.000000 | 2024-04-13 20:59:43.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 23.68 | 00giờ 40phút | 2024-03-19 17:29:06.000000 | 2024-03-19 18:09:57.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 14.607 | 00giờ 31phút | 2024-03-17 20:38:10.000000 | 2024-03-17 21:09:37.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 17.629 | 00giờ 33phút | 2024-03-17 19:48:56.000000 | 2024-03-17 20:22:30.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 34.093 | 01giờ 16phút | 2024-03-10 15:56:05.000000 | 2024-03-10 17:12:25.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 39.017 | 01giờ 21phút | 2024-03-10 14:02:10.000000 | 2024-03-10 15:23:20.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 41.017 | 01giờ 32phút | 2024-03-09 17:26:08.000000 | 2024-03-09 18:58:44.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 50.995 | 01giờ 26phút | 2024-03-07 17:03:45.000000 | 2024-03-07 18:30:16.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 46.932 | 01giờ 27phút | 2024-03-06 17:49:10.000000 | 2024-03-06 19:16:06.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 40.707 | 01giờ 10phút | 2024-03-03 16:34:57.000000 | 2024-03-03 17:45:17.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 63.613 | 02giờ 10phút | 2024-03-03 14:08:48.000000 | 2024-03-03 16:19:02.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 42.114 | 01giờ 10phút | 2024-03-03 10:31:36.000000 | 2024-03-03 11:42:07.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 64.276 | 01giờ 43phút | 2024-03-03 07:52:28.000000 | 2024-03-03 09:36:17.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 54.923 | 01giờ 41phút | 2024-02-21 20:37:18.000000 | 2024-02-21 22:18:27.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 78.582 | 02giờ 2phút | 2024-02-21 18:15:45.000000 | 2024-02-21 20:19:00.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 64.027 | 01giờ 37phút | 2024-02-18 14:16:57.000000 | 2024-02-18 15:53:59.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 80.566 | 02giờ 2phút | 2024-01-27 19:53:12.000000 | 2024-01-27 21:56:06.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 28.945 | 00giờ 44phút | 2024-01-23 17:42:37.000000 | 2024-01-23 18:26:48.000000 | Đã duyệt |