Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
LÒ ĐỨC NGUYỆN
1993-01-10 011093004112
-
828.498/ 24giờ 5phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
828.498/ 24giờ 5phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01128 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 41.543 | 01giờ 1phút | 2024-04-12 10:20:46.000000 | 2024-04-12 11:22:04.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 24.113 | 00giờ 43phút | 2024-03-21 16:15:11.000000 | 2024-03-21 16:58:41.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 49.516 | 01giờ 53phút | 2024-03-21 14:02:58.000000 | 2024-03-21 15:56:16.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 22.657 | 00giờ 36phút | 2024-03-08 11:23:05.000000 | 2024-03-08 11:59:46.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 30.568 | 00giờ 40phút | 2024-03-08 10:00:54.000000 | 2024-03-08 10:41:55.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 23.021 | 00giờ 53phút | 2024-03-03 09:36:49.000000 | 2024-03-03 10:30:28.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 46.127 | 01giờ 3phút | 2024-03-02 09:51:23.000000 | 2024-03-02 10:55:12.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 50.569 | 01giờ 31phút | 2024-02-25 19:52:51.000000 | 2024-02-25 21:23:55.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 48.157 | 01giờ 33phút | 2024-02-25 18:04:14.000000 | 2024-02-25 19:37:20.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 40.825 | 01giờ 21phút | 2024-02-22 10:18:31.000000 | 2024-02-22 11:39:24.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 50.443 | 01giờ 58phút | 2024-02-22 08:05:13.000000 | 2024-02-22 10:03:08.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 88.267 | 02giờ 24phút | 2024-02-18 15:55:27.000000 | 2024-02-18 18:19:22.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 81.471 | 02giờ 20phút | 2024-02-02 14:05:44.000000 | 2024-02-02 16:26:08.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 31.82 | 00giờ 43phút | 2024-01-28 09:32:16.000000 | 2024-01-28 10:15:51.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 75.078 | 01giờ 51phút | 2024-01-26 19:49:44.000000 | 2024-01-26 21:41:03.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 23.88 | 00giờ 36phút | 2024-01-23 18:27:58.000000 | 2024-01-23 19:04:21.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 78.45 | 02giờ 19phút | 2024-01-23 15:22:20.000000 | 2024-01-23 17:41:51.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 21.993 | 00giờ 33phút | 2024-01-23 09:35:11.000000 | 2024-01-23 10:09:00.000000 | Đã duyệt |