Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
NGUYỄN MINH KHÔI
1989-05-24 022089005904
-
845.598/ 25giờ 3phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
845.598/ 25giờ 3phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A11635 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 42.308 | 01giờ 4phút | 2024-04-13 08:00:54.000000 | 2024-04-13 09:05:59.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 17.664 | 00giờ 30phút | 2024-04-01 07:59:10.000000 | 2024-04-01 08:29:18.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 23.585 | 01giờ 3phút | 2024-03-30 08:06:37.000000 | 2024-03-30 09:09:42.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 17.655 | 00giờ 30phút | 2024-03-29 08:00:39.000000 | 2024-03-29 08:30:54.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 23.88 | 00giờ 30phút | 2024-03-28 07:51:57.000000 | 2024-03-28 08:22:47.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 17.828 | 00giờ 30phút | 2024-03-24 07:33:53.000000 | 2024-03-24 08:03:58.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 19.318 | 00giờ 54phút | 2024-03-23 08:06:28.000000 | 2024-03-23 09:01:07.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 18.049 | 00giờ 33phút | 2024-03-19 10:11:56.000000 | 2024-03-19 10:44:40.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 23.856 | 00giờ 34phút | 2024-03-19 08:36:48.000000 | 2024-03-19 09:11:39.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 124.622 | 03giờ 0phút | 2024-03-03 12:25:26.000000 | 2024-03-03 15:26:01.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 37.106 | 00giờ 44phút | 2024-03-03 10:27:34.000000 | 2024-03-03 11:11:45.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 147.718 | 03giờ 18phút | 2024-03-03 06:53:05.000000 | 2024-03-03 10:11:58.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 27.753 | 01giờ 3phút | 2024-03-02 22:38:17.000000 | 2024-03-02 23:41:20.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 54.456 | 01giờ 40phút | 2024-03-02 19:22:20.000000 | 2024-03-02 21:03:03.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 53.922 | 01giờ 27phút | 2024-02-19 14:51:21.000000 | 2024-02-19 16:18:06.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 34.531 | 01giờ 39phút | 2024-02-19 12:44:41.000000 | 2024-02-19 14:24:33.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 103.31 | 03giờ 55phút | 2024-02-19 07:03:09.000000 | 2024-02-19 10:59:04.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 25.325 | 00giờ 59phút | 2024-01-28 10:02:13.000000 | 2024-01-28 11:01:48.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 32.712 | 01giờ 3phút | 2024-01-28 07:07:41.000000 | 2024-01-28 08:11:16.000000 | Đã duyệt |