Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
NGUYỄN VĂN TUẤN
1986-06-04 022086002280
-
926.837/ 27giờ 4phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
897.666/ 26giờ 13phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
29.171/ 00giờ 51phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 21.67 | 00giờ 32phút | 2024-04-16 20:52:21.000000 | 2024-04-16 21:24:59.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 21.765 | 00giờ 34phút | 2024-04-16 20:01:33.000000 | 2024-04-16 20:35:49.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 21.769 | 00giờ 34phút | 2024-04-16 19:10:19.000000 | 2024-04-16 19:44:50.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A11635 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 17.208 | 00giờ 25phút | 2024-04-15 22:32:02.000000 | 2024-04-15 22:57:12.000000 | ||
| 5 | 14A11635 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 11.963 | 00giờ 25phút | 2024-04-15 21:48:55.000000 | 2024-04-15 22:15:01.000000 | ||
| 6 | 14A11635 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 47.292 | 01giờ 10phút | 2024-04-15 18:27:31.000000 | 2024-04-15 19:37:35.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 101.13 | 02giờ 12phút | 2024-03-31 13:24:58.000000 | 2024-03-31 15:37:20.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 55.398 | 02giờ 37phút | 2024-03-30 14:37:11.000000 | 2024-03-30 17:15:17.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 35.936 | 00giờ 50phút | 2024-03-30 09:44:24.000000 | 2024-03-30 10:34:59.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 53.4 | 02giờ 18phút | 2024-03-29 18:17:05.000000 | 2024-03-29 20:35:33.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 51.524 | 01giờ 28phút | 2024-03-28 17:55:15.000000 | 2024-03-28 19:23:25.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 35.931 | 00giờ 52phút | 2024-03-27 18:41:41.000000 | 2024-03-27 19:33:59.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 53.802 | 01giờ 19phút | 2024-03-26 08:29:31.000000 | 2024-03-26 09:49:00.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 69.083 | 02giờ 13phút | 2024-03-25 18:53:30.000000 | 2024-03-25 21:07:00.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 11.342 | 00giờ 33phút | 2024-03-24 08:48:03.000000 | 2024-03-24 09:21:01.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 47.358 | 01giờ 33phút | 2024-03-02 21:03:47.000000 | 2024-03-02 22:37:32.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 37.622 | 01giờ 3phút | 2024-03-02 18:17:44.000000 | 2024-03-02 19:21:19.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 92.711 | 02giờ 29phút | 2024-02-18 12:33:34.000000 | 2024-02-18 15:02:41.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 127.95 | 03giờ 18phút | 2024-02-18 08:50:19.000000 | 2024-02-18 12:09:13.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 11.983 | 00giờ 31phút | 2024-01-29 09:12:05.000000 | 2024-01-29 09:43:13.000000 | Đã duyệt |