Hạng C: C329

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024

VŨ QUANG ANH

2002-04-16
022202006408

  • 829.952/ 24giờ 14phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 829.952/ 24giờ 14phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

19

Tổng số phiên

12

Tổng số ngày

40.14Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ tự động

101.56Km / 02giờ 56phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14D01128 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 40.137 01giờ 1phút 2024-04-13 07:58:46.000000 2024-04-13 09:00:37.000000 Đã duyệt
2 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 36.394 01giờ 6phút 2024-03-24 08:00:41.000000 2024-03-24 09:06:59.000000 Đã duyệt
3 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 33.921 01giờ 1phút 2024-03-22 07:46:22.000000 2024-03-22 08:48:23.000000 Đã duyệt
4 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 22.541 00giờ 32phút 2024-03-20 09:31:00.000000 2024-03-20 10:03:27.000000 Đã duyệt
5 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 28.963 00giờ 51phút 2024-03-20 07:35:29.000000 2024-03-20 08:26:35.000000 Đã duyệt
6 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 25.138 00giờ 50phút 2024-03-16 09:46:34.000000 2024-03-16 10:37:12.000000 Đã duyệt
7 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 24.592 01giờ 4phút 2024-03-16 07:36:03.000000 2024-03-16 08:41:01.000000 Đã duyệt
8 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 25.021 00giờ 40phút 2024-03-14 10:27:27.000000 2024-03-14 11:08:14.000000 Đã duyệt
9 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 56.932 01giờ 47phút 2024-03-14 07:33:17.000000 2024-03-14 09:20:30.000000 Đã duyệt
10 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 71.75 02giờ 19phút 2024-03-09 15:05:25.000000 2024-03-09 17:25:11.000000 Đã duyệt
11 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 58.564 01giờ 43phút 2024-03-09 13:05:00.000000 2024-03-09 14:48:01.000000 Đã duyệt
12 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 29.307 00giờ 48phút 2024-03-02 10:55:54.000000 2024-03-02 11:44:30.000000 Đã duyệt
13 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 73.523 02giờ 1phút 2024-03-02 07:48:57.000000 2024-03-02 09:50:44.000000 Đã duyệt
14 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 33.801 00giờ 53phút 2024-02-22 20:19:01.000000 2024-02-22 21:12:17.000000 Đã duyệt
15 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 67.762 02giờ 2phút 2024-02-22 18:00:51.000000 2024-02-22 20:03:40.000000 Đã duyệt
16 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 96.914 02giờ 49phút 2024-01-30 08:42:12.000000 2024-01-30 11:32:00.000000 Đã duyệt
17 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 43.04 01giờ 6phút 2024-01-24 15:04:16.000000 2024-01-24 16:11:03.000000 Đã duyệt
18 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 43.254 00giờ 57phút 2024-01-24 13:50:21.000000 2024-01-24 14:47:50.000000 Đã duyệt
19 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 18.398 00giờ 34phút 2024-01-23 08:57:43.000000 2024-01-23 09:32:03.000000 Đã duyệt