Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
BÙI VĂN HÙNG
2002-08-20 022202005718
-
831.318/ 24giờ 9phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
831.318/ 24giờ 9phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A11635 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 43.647 | 01giờ 6phút | 2024-04-15 07:50:16.000000 | 2024-04-15 08:56:13.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 50.013 | 01giờ 54phút | 2024-04-02 16:25:12.000000 | 2024-04-02 18:19:20.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 45.109 | 02giờ 24phút | 2024-04-01 16:21:06.000000 | 2024-04-01 18:44:59.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 23.505 | 01giờ 1phút | 2024-03-31 16:00:23.000000 | 2024-03-31 17:01:54.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 20.39 | 00giờ 40phút | 2024-03-18 10:06:00.000000 | 2024-03-18 10:46:06.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 14.557 | 00giờ 43phút | 2024-03-17 09:13:10.000000 | 2024-03-17 09:57:02.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 16.942 | 00giờ 33phút | 2024-03-16 12:41:23.000000 | 2024-03-16 13:14:14.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 15.265 | 00giờ 33phút | 2024-03-15 16:53:38.000000 | 2024-03-15 17:26:23.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 15.668 | 00giờ 35phút | 2024-03-14 16:01:53.000000 | 2024-03-14 16:37:35.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 16.374 | 00giờ 35phút | 2024-03-13 16:00:12.000000 | 2024-03-13 16:35:47.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 28.325 | 00giờ 34phút | 2024-03-11 15:38:58.000000 | 2024-03-11 16:12:59.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 28.265 | 00giờ 37phút | 2024-03-10 14:29:21.000000 | 2024-03-10 15:07:19.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 69.125 | 01giờ 36phút | 2024-03-09 16:30:22.000000 | 2024-03-09 18:06:53.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 83.824 | 01giờ 51phút | 2024-03-09 14:22:02.000000 | 2024-03-09 16:12:59.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 105.415 | 02giờ 16phút | 2024-03-09 11:11:13.000000 | 2024-03-09 13:27:27.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 62.181 | 01giờ 54phút | 2024-03-09 09:01:57.000000 | 2024-03-09 10:55:46.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 106.666 | 02giờ 38phút | 2024-02-23 19:40:40.000000 | 2024-02-23 22:19:01.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 36.488 | 00giờ 45phút | 2024-02-03 10:30:14.000000 | 2024-02-03 11:15:22.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 23.244 | 00giờ 42phút | 2024-02-03 08:45:11.000000 | 2024-02-03 09:27:05.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 26.315 | 01giờ 7phút | 2024-01-28 13:17:31.000000 | 2024-01-28 14:24:28.000000 | Đã duyệt |