Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
HOÀNG VĂN HỒI
1997-01-28 022097001529
-
826.348/ 24giờ 3phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.348/ 24giờ 3phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A11635 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 53.36 | 01giờ 6phút | 2024-04-12 07:28:11.000000 | 2024-04-12 08:33:58.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 24.851 | 00giờ 45phút | 2024-04-11 14:51:26.000000 | 2024-04-11 15:36:49.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 26.3 | 00giờ 42phút | 2024-04-10 14:36:30.000000 | 2024-04-10 15:18:44.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 31.437 | 00giờ 34phút | 2024-04-06 09:54:22.000000 | 2024-04-06 10:28:33.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 60.719 | 01giờ 24phút | 2024-04-05 17:38:28.000000 | 2024-04-05 19:02:40.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 39.691 | 00giờ 57phút | 2024-04-05 16:07:54.000000 | 2024-04-05 17:04:51.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 23.959 | 00giờ 55phút | 2024-04-05 13:03:22.000000 | 2024-04-05 13:58:57.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 39.448 | 01giờ 43phút | 2024-04-05 10:12:46.000000 | 2024-04-05 11:56:17.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 12.745 | 00giờ 31phút | 2024-04-04 17:34:52.000000 | 2024-04-04 18:05:59.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 18.254 | 00giờ 31phút | 2024-03-18 09:32:16.000000 | 2024-03-18 10:03:24.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 20.463 | 00giờ 31phút | 2024-03-17 15:53:47.000000 | 2024-03-17 16:24:49.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 17.618 | 00giờ 34phút | 2024-03-16 10:19:08.000000 | 2024-03-16 10:53:51.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 41.975 | 00giờ 57phút | 2024-03-16 08:35:59.000000 | 2024-03-16 09:33:32.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 50.147 | 01giờ 8phút | 2024-03-15 15:07:22.000000 | 2024-03-15 16:15:46.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 27.718 | 00giờ 37phút | 2024-03-15 14:12:58.000000 | 2024-03-15 14:50:41.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 60.774 | 02giờ 37phút | 2024-02-17 18:06:06.000000 | 2024-02-17 20:43:12.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 51.149 | 01giờ 51phút | 2024-02-17 13:01:26.000000 | 2024-02-17 14:52:13.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 25.503 | 00giờ 40phút | 2024-02-17 11:02:18.000000 | 2024-02-17 11:42:55.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 75.129 | 01giờ 51phút | 2024-02-17 08:35:43.000000 | 2024-02-17 10:27:18.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 39.771 | 01giờ 39phút | 2024-02-02 15:05:58.000000 | 2024-02-02 16:45:27.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 40.331 | 01giờ 3phút | 2024-02-02 13:42:43.000000 | 2024-02-02 14:46:37.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C24881 | Trịnh Xuân Viết(22002027)(Mã Cũ) | 45.006 | 01giờ 18phút | 2024-02-02 09:01:25.000000 | 2024-02-02 10:20:02.000000 | Đã duyệt |