Hạng B11: B1K122
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
12-01-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
08-01-2024
NGUYỄN THỊ HỒNG NINH
1990-05-20 022190010884
-
710.098/ 16giờ 20phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.098/ 16giờ 20phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 54.742 | 01giờ 21phút | 2024-01-19 13:18:18.000000 | 2024-01-19 14:39:52.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 54.742 | 01giờ 21phút | 2024-01-19 13:18:18.000000 | 2024-01-19 14:39:52.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 33.633 | 00giờ 38phút | 2024-01-19 11:59:44.000000 | 2024-01-19 12:38:22.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 33.633 | 00giờ 38phút | 2024-01-19 11:59:44.000000 | 2024-01-19 12:38:22.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 52.81 | 01giờ 13phút | 2024-01-19 08:09:34.000000 | 2024-01-19 09:23:35.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 52.81 | 01giờ 13phút | 2024-01-19 08:09:34.000000 | 2024-01-19 09:23:35.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 52.351 | 01giờ 17phút | 2024-01-15 21:16:25.000000 | 2024-01-15 22:33:44.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 52.351 | 01giờ 17phút | 2024-01-15 21:16:25.000000 | 2024-01-15 22:33:44.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 84.275 | 02giờ 1phút | 2024-01-14 19:10:55.000000 | 2024-01-14 21:12:43.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 84.275 | 02giờ 1phút | 2024-01-14 19:10:55.000000 | 2024-01-14 21:12:43.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 43.995 | 01giờ 7phút | 2024-01-13 21:12:53.000000 | 2024-01-13 22:19:50.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 43.995 | 01giờ 7phút | 2024-01-13 21:12:53.000000 | 2024-01-13 22:19:50.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 88.184 | 01giờ 53phút | 2024-01-12 09:41:36.000000 | 2024-01-12 11:35:11.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 88.184 | 01giờ 53phút | 2024-01-12 09:41:36.000000 | 2024-01-12 11:35:11.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 56.274 | 01giờ 15phút | 2024-01-09 13:08:00.000000 | 2024-01-09 14:23:45.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 56.274 | 01giờ 15phút | 2024-01-09 13:08:00.000000 | 2024-01-09 14:23:45.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 98.552 | 02giờ 12phút | 2024-01-09 08:10:56.000000 | 2024-01-09 10:23:28.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 98.552 | 02giờ 12phút | 2024-01-09 08:10:56.000000 | 2024-01-09 10:23:28.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 48.936 | 01giờ 12phút | 2024-01-08 14:37:57.000000 | 2024-01-08 15:50:36.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 48.936 | 01giờ 12phút | 2024-01-08 14:37:57.000000 | 2024-01-08 15:50:36.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 96.346 | 02giờ 6phút | 2024-01-08 10:17:21.000000 | 2024-01-08 12:23:23.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 96.346 | 02giờ 6phút | 2024-01-08 10:17:21.000000 | 2024-01-08 12:23:23.000000 | Đã duyệt |