Hạng B11: B1K122
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
12-01-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
08-01-2024
ĐINH VĂN CHÍNH
1986-04-08 022086009393
-
711.78/ 16giờ 43phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.78/ 16giờ 43phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 71.181 | 02giờ 1phút | 2024-01-21 19:15:14.000000 | 2024-01-21 21:17:19.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 71.181 | 02giờ 1phút | 2024-01-21 19:15:14.000000 | 2024-01-21 21:17:19.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 81.377 | 02giờ 4phút | 2024-01-17 20:24:13.000000 | 2024-01-17 22:28:18.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 81.377 | 02giờ 4phút | 2024-01-17 20:24:13.000000 | 2024-01-17 22:28:18.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 106.639 | 02giờ 21phút | 2024-01-16 12:38:57.000000 | 2024-01-16 15:00:11.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 106.639 | 02giờ 21phút | 2024-01-16 12:38:57.000000 | 2024-01-16 15:00:11.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 54.463 | 01giờ 12phút | 2024-01-16 10:38:30.000000 | 2024-01-16 11:50:31.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 54.463 | 01giờ 12phút | 2024-01-16 10:38:30.000000 | 2024-01-16 11:50:31.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 108.426 | 02giờ 14phút | 2024-01-15 12:48:20.000000 | 2024-01-15 15:03:01.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 108.426 | 02giờ 14phút | 2024-01-15 12:48:20.000000 | 2024-01-15 15:03:01.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 55.024 | 01giờ 10phút | 2024-01-15 10:35:26.000000 | 2024-01-15 11:45:34.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 55.024 | 01giờ 10phút | 2024-01-15 10:35:26.000000 | 2024-01-15 11:45:34.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 97.676 | 02giờ 24phút | 2024-01-10 20:09:11.000000 | 2024-01-10 22:32:55.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 97.676 | 02giờ 24phút | 2024-01-10 20:09:11.000000 | 2024-01-10 22:32:55.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 111.325 | 02giờ 34phút | 2024-01-10 13:06:24.000000 | 2024-01-10 15:41:27.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 111.325 | 02giờ 34phút | 2024-01-10 13:06:24.000000 | 2024-01-10 15:41:27.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 25.669 | 00giờ 41phút | 2024-01-10 11:47:32.000000 | 2024-01-10 12:28:43.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 25.669 | 00giờ 41phút | 2024-01-10 11:47:32.000000 | 2024-01-10 12:28:43.000000 | Đã duyệt |