Hạng B11: B1K122
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
12-01-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
08-01-2024
LÊ ĐỨC ĐẠI
1990-06-16 022090002214
-
712.155/ 16giờ 57phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.155/ 16giờ 57phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 83.833 | 02giờ 22phút | 2024-01-24 19:33:26.000000 | 2024-01-24 21:56:01.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 83.833 | 02giờ 22phút | 2024-01-24 19:33:26.000000 | 2024-01-24 21:56:01.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 74.409 | 02giờ 6phút | 2024-01-23 19:17:09.000000 | 2024-01-23 21:23:27.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 74.409 | 02giờ 6phút | 2024-01-23 19:17:09.000000 | 2024-01-23 21:23:27.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 83.528 | 01giờ 46phút | 2024-01-18 12:48:29.000000 | 2024-01-18 14:35:21.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 83.528 | 01giờ 46phút | 2024-01-18 12:48:29.000000 | 2024-01-18 14:35:21.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 51.692 | 01giờ 3phút | 2024-01-18 10:22:07.000000 | 2024-01-18 11:25:07.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 51.692 | 01giờ 3phút | 2024-01-18 10:22:07.000000 | 2024-01-18 11:25:07.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 45.726 | 00giờ 56phút | 2024-01-15 15:07:17.000000 | 2024-01-15 16:03:59.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 45.726 | 00giờ 56phút | 2024-01-15 15:07:17.000000 | 2024-01-15 16:03:59.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 102.627 | 02giờ 27phút | 2024-01-15 08:07:21.000000 | 2024-01-15 10:34:20.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 102.627 | 02giờ 27phút | 2024-01-15 08:07:21.000000 | 2024-01-15 10:34:20.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 104.517 | 02giờ 24phút | 2024-01-11 20:01:02.000000 | 2024-01-11 22:25:38.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 104.517 | 02giờ 24phút | 2024-01-11 20:01:02.000000 | 2024-01-11 22:25:38.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 52.554 | 01giờ 18phút | 2024-01-11 12:35:43.000000 | 2024-01-11 13:53:41.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 52.554 | 01giờ 18phút | 2024-01-11 12:35:43.000000 | 2024-01-11 13:53:41.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 54.856 | 01giờ 5phút | 2024-01-11 10:36:24.000000 | 2024-01-11 11:41:38.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 54.856 | 01giờ 5phút | 2024-01-11 10:36:24.000000 | 2024-01-11 11:41:38.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 58.413 | 01giờ 27phút | 2024-01-10 07:35:57.000000 | 2024-01-10 09:03:36.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 58.413 | 01giờ 27phút | 2024-01-10 07:35:57.000000 | 2024-01-10 09:03:36.000000 | Đã duyệt |