Hạng B11: B1K136
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
14-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-09-2024
LÊ THỊ LAN ANH
2000-10-14 022300006838
-
716.2/ 15giờ 16phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
716.2/ 15giờ 16phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14N4348 | Trần Trọng Hoàn(22002212)(Mã Cũ) | 65.498 | 01giờ 33phút | 2024-07-28 20:02:33.000000 | 2024-07-28 21:35:58.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14N4348 | Trần Trọng Hoàn(22002212)(Mã Cũ) | 150.944 | 02giờ 39phút | 2024-07-27 13:36:41.000000 | 2024-07-27 16:15:30.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14N4348 | Trần Trọng Hoàn(22002212)(Mã Cũ) | 144.591 | 02giờ 51phút | 2024-07-24 13:31:06.000000 | 2024-07-24 16:22:32.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14N4348 | Trần Trọng Hoàn(22002212)(Mã Cũ) | 22.206 | 00giờ 30phút | 2024-07-20 21:40:45.000000 | 2024-07-20 22:11:26.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14N4348 | Trần Trọng Hoàn(22002212)(Mã Cũ) | 68.554 | 01giờ 36phút | 2024-07-20 19:28:31.000000 | 2024-07-20 21:04:38.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14N4348 | Trần Trọng Hoàn(22002212)(Mã Cũ) | 45.877 | 01giờ 6phút | 2024-07-19 21:20:43.000000 | 2024-07-19 22:27:31.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14N4348 | Trần Trọng Hoàn(22002212)(Mã Cũ) | 50.633 | 01giờ 3phút | 2024-07-19 19:09:30.000000 | 2024-07-19 20:12:29.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14N4348 | Trần Trọng Hoàn(22002212)(Mã Cũ) | 64.175 | 01giờ 25phút | 2024-07-15 15:06:20.000000 | 2024-07-15 16:32:14.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14N4348 | Trần Trọng Hoàn(22002212)(Mã Cũ) | 52.449 | 01giờ 13phút | 2024-07-13 10:41:46.000000 | 2024-07-13 11:55:19.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14N4348 | Trần Trọng Hoàn(22002212)(Mã Cũ) | 51.273 | 01giờ 16phút | 2024-07-13 08:52:50.000000 | 2024-07-13 10:09:28.000000 | Đã duyệt |