Hạng B2: B518
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
18-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
17-08-2024
NGUYỄN VĂN TÙNG
2003-02-12 022203006004
-
810.749/ 21giờ 17phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
810.749/ 21giờ 17phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C15777 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 69.607 | 01giờ 40phút | 2024-08-19 13:19:57.000000 | 2024-08-19 14:59:55.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C15777 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 71.66 | 01giờ 52phút | 2024-08-19 09:23:28.000000 | 2024-08-19 11:16:24.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 16.13 | 00giờ 30phút | 2024-08-10 08:44:47.000000 | 2024-08-10 09:15:29.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 39.716 | 00giờ 58phút | 2024-08-10 06:39:11.000000 | 2024-08-10 07:37:47.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 73.243 | 01giờ 52phút | 2024-08-09 15:16:38.000000 | 2024-08-09 17:08:53.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 80.458 | 01giờ 52phút | 2024-08-04 09:45:58.000000 | 2024-08-04 11:38:16.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 64.599 | 01giờ 34phút | 2024-08-04 07:55:03.000000 | 2024-08-04 09:29:04.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 19.862 | 00giờ 40phút | 2024-08-02 19:56:25.000000 | 2024-08-02 20:36:28.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 66.887 | 02giờ 1phút | 2024-08-01 18:44:30.000000 | 2024-08-01 20:46:00.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 44.607 | 01giờ 1phút | 2024-07-28 16:14:34.000000 | 2024-07-28 17:16:01.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 45.526 | 01giờ 7phút | 2024-07-28 13:21:40.000000 | 2024-07-28 14:28:52.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 72.103 | 01giờ 49phút | 2024-07-28 08:23:19.000000 | 2024-07-28 10:13:08.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 31.722 | 00giờ 46phút | 2024-07-26 20:23:42.000000 | 2024-07-26 21:09:48.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 35.188 | 01giờ 0phút | 2024-07-26 18:19:12.000000 | 2024-07-26 19:19:01.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 44.107 | 01giờ 13phút | 2024-07-21 16:57:06.000000 | 2024-07-21 18:10:35.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 35.334 | 01giờ 17phút | 2024-07-21 15:23:15.000000 | 2024-07-21 16:40:24.000000 | Đã duyệt |