Hạng B2: B518
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
18-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
17-08-2024
NGUYỄN HOÀNG VŨ
2003-09-06 034203013326
-
821.388/ 21giờ 44phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
821.388/ 21giờ 44phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C15777 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 37.311 | 00giờ 53phút | 2024-08-19 17:20:26.000000 | 2024-08-19 18:13:37.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C15777 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 30.849 | 00giờ 52phút | 2024-08-19 15:06:18.000000 | 2024-08-19 15:58:45.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C15777 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 67.669 | 01giờ 42phút | 2024-08-19 07:40:31.000000 | 2024-08-19 09:22:54.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 21.022 | 00giờ 33phút | 2024-08-11 10:28:37.000000 | 2024-08-11 11:02:06.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 33.86 | 00giờ 52phút | 2024-08-11 09:20:23.000000 | 2024-08-11 10:12:24.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 18.187 | 00giờ 33phút | 2024-08-10 18:42:55.000000 | 2024-08-10 19:16:16.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 34.704 | 01giờ 4phút | 2024-08-10 17:04:01.000000 | 2024-08-10 18:08:00.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 45.714 | 01giờ 13phút | 2024-08-09 17:09:39.000000 | 2024-08-09 18:23:33.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 64.992 | 01giờ 31phút | 2024-08-09 13:34:08.000000 | 2024-08-09 15:05:54.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 83.223 | 02giờ 5phút | 2024-08-03 06:09:28.000000 | 2024-08-03 08:14:59.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 47.066 | 01giờ 13phút | 2024-08-02 18:27:52.000000 | 2024-08-02 19:41:36.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 53.018 | 01giờ 22phút | 2024-08-01 20:46:45.000000 | 2024-08-01 22:08:41.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 25.855 | 00giờ 40phút | 2024-07-28 17:16:59.000000 | 2024-07-28 17:57:38.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 65.949 | 01giờ 39phút | 2024-07-28 14:30:33.000000 | 2024-07-28 16:10:07.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 71.088 | 01giờ 42phút | 2024-07-28 10:13:46.000000 | 2024-07-28 11:56:25.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 31.674 | 00giờ 51phút | 2024-07-26 21:28:41.000000 | 2024-07-26 22:20:01.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 35.239 | 01giờ 3phút | 2024-07-26 19:19:53.000000 | 2024-07-26 20:22:39.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 20.009 | 00giờ 39phút | 2024-07-19 17:33:48.000000 | 2024-07-19 18:12:30.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 33.959 | 01giờ 9phút | 2024-07-19 16:07:08.000000 | 2024-07-19 17:16:10.000000 | Đã duyệt |