Hạng B2: B518
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
18-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
17-08-2024
PHẠM THỊ NHUẦN
1985-09-18 034185006375
-
823.472/ 20giờ 30phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
823.472/ 20giờ 30phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C15777 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 84.613 | 02giờ 7phút | 2024-08-20 07:55:51.000000 | 2024-08-20 10:03:03.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C15777 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 54.057 | 01giờ 15phút | 2024-08-19 16:03:43.000000 | 2024-08-19 17:19:35.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 71.507 | 01giờ 51phút | 2024-08-10 13:55:02.000000 | 2024-08-10 15:46:45.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 29.469 | 01giờ 1phút | 2024-08-10 07:42:35.000000 | 2024-08-10 08:44:01.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 54.679 | 01giờ 22phút | 2024-08-02 14:37:47.000000 | 2024-08-02 16:00:13.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 16.894 | 00giờ 30phút | 2024-08-02 09:29:06.000000 | 2024-08-02 09:59:36.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 53.768 | 01giờ 25phút | 2024-08-02 07:27:56.000000 | 2024-08-02 08:53:02.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 29.107 | 00giờ 44phút | 2024-08-01 14:56:34.000000 | 2024-08-01 15:41:06.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 68.866 | 01giờ 23phút | 2024-08-01 11:51:21.000000 | 2024-08-01 13:15:00.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 28.827 | 00giờ 48phút | 2024-07-26 13:35:40.000000 | 2024-07-26 14:23:24.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 86.936 | 01giờ 51phút | 2024-07-26 09:56:18.000000 | 2024-07-26 11:47:38.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 42.276 | 01giờ 3phút | 2024-07-21 19:51:08.000000 | 2024-07-21 20:54:59.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 21.583 | 00giờ 33phút | 2024-07-20 21:55:04.000000 | 2024-07-20 22:28:34.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 26.448 | 00giờ 40phút | 2024-07-20 20:35:41.000000 | 2024-07-20 21:16:05.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 23.396 | 00giờ 40phút | 2024-07-19 21:44:05.000000 | 2024-07-19 22:24:13.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 40.256 | 01giờ 7phút | 2024-07-19 19:29:50.000000 | 2024-07-19 20:37:05.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 46.973 | 01giờ 6phút | 2024-07-18 10:11:37.000000 | 2024-07-18 11:17:52.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 43.817 | 00giờ 58phút | 2024-07-17 14:59:08.000000 | 2024-07-17 15:58:14.000000 | Đã duyệt |