Hạng B2: B518
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
18-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
17-08-2024
PHAN HUY THÀNH
2000-04-26 022200001392
-
812.454/ 20giờ 58phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
812.454/ 20giờ 58phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C15777 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 53.369 | 01giờ 16phút | 2024-08-17 15:43:45.000000 | 2024-08-17 17:00:22.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C15777 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 83.259 | 02giờ 0phút | 2024-08-17 13:26:07.000000 | 2024-08-17 15:26:22.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 34.96 | 00giờ 49phút | 2024-08-14 15:26:08.000000 | 2024-08-14 16:15:41.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 14.324 | 00giờ 31phút | 2024-08-13 17:45:30.000000 | 2024-08-13 18:16:42.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 14.317 | 00giờ 31phút | 2024-08-13 16:58:13.000000 | 2024-08-13 17:29:16.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 66.061 | 01giờ 24phút | 2024-08-06 17:38:24.000000 | 2024-08-06 19:02:58.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 31.429 | 00giờ 51phút | 2024-08-06 16:31:44.000000 | 2024-08-06 17:23:09.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 31.534 | 00giờ 41phút | 2024-08-05 14:44:18.000000 | 2024-08-05 15:25:59.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 41.022 | 00giờ 58phút | 2024-08-05 13:29:42.000000 | 2024-08-05 14:27:57.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 73.568 | 02giờ 6phút | 2024-07-30 20:09:31.000000 | 2024-07-30 22:16:24.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 80.015 | 02giờ 13phút | 2024-07-29 20:09:31.000000 | 2024-07-29 22:23:23.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 76.816 | 01giờ 48phút | 2024-07-29 15:44:59.000000 | 2024-07-29 17:33:08.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 82.996 | 02giờ 0phút | 2024-07-29 13:28:08.000000 | 2024-07-29 15:28:52.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 79.924 | 02giờ 7phút | 2024-07-24 09:27:16.000000 | 2024-07-24 11:34:14.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 31.541 | 01giờ 2phút | 2024-07-15 10:32:44.000000 | 2024-07-15 11:35:24.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A33391 | Hà Trọng Đức(22002191)(Mã Cũ) | 17.319 | 00giờ 34phút | 2024-07-15 08:57:27.000000 | 2024-07-15 09:32:29.000000 | Đã duyệt |