Hạng B11: B1K136
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
14-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-09-2024
LÊ HÙNG CƯỜNG
1998-10-12 022098012379
-
781.475/ 15giờ 19phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.924/ 13giờ 43phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
68.551/ 01giờ 36phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 84.159 | 02giờ 1phút | 2024-07-22 20:04:11.000000 | 2024-07-22 22:06:16.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 125.826 | 02giờ 9phút | 2024-07-20 08:23:12.000000 | 2024-07-20 10:32:31.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 98.324 | 01giờ 39phút | 2024-07-20 06:17:58.000000 | 2024-07-20 07:57:23.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 91.324 | 02giờ 0phút | 2024-07-16 18:01:29.000000 | 2024-07-16 20:01:46.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 35.635 | 00giờ 44phút | 2024-07-16 17:00:56.000000 | 2024-07-16 17:45:32.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 41.208 | 00giờ 40phút | 2024-07-14 08:00:06.000000 | 2024-07-14 08:40:20.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 66.212 | 01giờ 15phút | 2024-07-14 05:32:18.000000 | 2024-07-14 06:47:58.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 35.871 | 00giờ 40phút | 2024-07-12 17:00:02.000000 | 2024-07-12 17:40:15.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 67.934 | 01giờ 0phút | 2024-07-12 15:13:34.000000 | 2024-07-12 16:14:01.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 21.326 | 00giờ 30phút | 2024-07-11 19:07:49.000000 | 2024-07-11 19:38:19.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 45.105 | 01giờ 0phút | 2024-07-11 17:03:37.000000 | 2024-07-11 18:04:26.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 68.551 | 01giờ 36phút | 2024-07-10 17:33:13.000000 | 2024-07-10 19:09:00.000000 |