Hạng B11: B1K136
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
14-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-09-2024
NGUYỄN THỊ NHÀN
1982-02-04 030182001763
-
711.948/ 14giờ 38phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.948/ 14giờ 38phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 81.136 | 02giờ 3phút | 2024-07-20 18:02:45.000000 | 2024-07-20 20:06:33.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 35.022 | 00giờ 44phút | 2024-07-20 17:01:32.000000 | 2024-07-20 17:45:55.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 87.321 | 02giờ 1phút | 2024-07-18 18:01:55.000000 | 2024-07-18 20:03:24.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 36.603 | 00giờ 46phút | 2024-07-18 16:48:44.000000 | 2024-07-18 17:35:29.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 108.829 | 02giờ 2phút | 2024-07-17 08:49:23.000000 | 2024-07-17 10:52:05.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 106.241 | 02giờ 0phút | 2024-07-15 09:15:02.000000 | 2024-07-15 11:15:31.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 50.323 | 00giờ 44phút | 2024-07-12 16:14:46.000000 | 2024-07-12 16:59:25.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 51.373 | 01giờ 0phút | 2024-07-12 14:12:25.000000 | 2024-07-12 15:12:48.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 21.719 | 00giờ 31phút | 2024-07-11 19:39:11.000000 | 2024-07-11 20:10:12.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 45.129 | 01giờ 1phút | 2024-07-11 18:05:37.000000 | 2024-07-11 19:06:39.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 41.848 | 00giờ 40phút | 2024-07-10 09:06:50.000000 | 2024-07-10 09:47:26.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 46.404 | 01giờ 1phút | 2024-07-10 05:32:16.000000 | 2024-07-10 06:33:13.000000 | Đã duyệt |