Hạng B11: B1K136
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
14-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-09-2024
LẠI THỊ THOA
1993-06-11 022193002769
-
716.206/ 13giờ 37phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
716.206/ 13giờ 37phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 90.271 | 01giờ 18phút | 2024-07-22 06:38:55.000000 | 2024-07-22 07:57:09.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 47.248 | 00giờ 58phút | 2024-07-20 15:26:35.000000 | 2024-07-20 16:25:00.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 24.473 | 00giờ 31phút | 2024-07-19 18:01:40.000000 | 2024-07-19 18:32:59.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 37.257 | 00giờ 45phút | 2024-07-19 16:58:09.000000 | 2024-07-19 17:43:33.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 97.947 | 02giờ 2phút | 2024-07-17 20:04:37.000000 | 2024-07-17 22:07:51.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 91.267 | 01giờ 40phút | 2024-07-15 15:11:00.000000 | 2024-07-15 16:51:26.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 51.315 | 01giờ 30phút | 2024-07-14 20:03:46.000000 | 2024-07-14 21:34:04.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 33.511 | 00giờ 35phút | 2024-07-12 10:13:36.000000 | 2024-07-12 10:49:07.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 68.707 | 01giờ 0phút | 2024-07-12 08:40:03.000000 | 2024-07-12 09:40:31.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 44.426 | 00giờ 40phút | 2024-07-11 08:58:46.000000 | 2024-07-11 09:39:28.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 52.32 | 01giờ 1phút | 2024-07-11 05:24:26.000000 | 2024-07-11 06:25:27.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 34.902 | 00giờ 33phút | 2024-07-10 16:13:46.000000 | 2024-07-10 16:46:33.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 42.562 | 01giờ 0phút | 2024-07-10 14:09:18.000000 | 2024-07-10 15:10:12.000000 | Đã duyệt |