Hạng B11: B1K136
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
14-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-09-2024
ĐỖ QUANG NGHĨA
1995-12-25 022095013024
-
713.959/ 14giờ 11phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.959/ 14giờ 11phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 77.926 | 02giờ 1phút | 2024-07-23 18:01:48.000000 | 2024-07-23 20:03:07.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 128.356 | 02giờ 13phút | 2024-07-23 07:27:23.000000 | 2024-07-23 09:41:25.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 78.214 | 01giờ 30phút | 2024-07-19 07:27:48.000000 | 2024-07-19 08:57:46.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 61.382 | 01giờ 9phút | 2024-07-17 07:32:43.000000 | 2024-07-17 08:42:27.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 98.998 | 01giờ 46phút | 2024-07-17 05:21:57.000000 | 2024-07-17 07:08:09.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 64.09 | 01giờ 11phút | 2024-07-16 07:39:42.000000 | 2024-07-16 08:51:13.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 98.824 | 01giờ 47phút | 2024-07-16 05:26:58.000000 | 2024-07-16 07:14:38.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 86.047 | 02giờ 0phút | 2024-07-15 18:02:02.000000 | 2024-07-15 20:02:34.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 20.122 | 00giờ 31phút | 2024-07-15 17:02:20.000000 | 2024-07-15 17:33:35.000000 | Đã duyệt |