Hạng B11: B1K136
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
14-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-09-2024
TRẦN THU HÀ ANH
2000-06-04 022300006465
-
712.83/ 15giờ 15phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.83/ 15giờ 15phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 107.751 | 02giờ 10phút | 2024-07-25 14:28:57.000000 | 2024-07-25 16:39:47.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 52.756 | 01giờ 25phút | 2024-07-21 21:03:43.000000 | 2024-07-21 22:29:22.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 123.748 | 02giờ 39phút | 2024-07-21 18:02:55.000000 | 2024-07-21 20:41:58.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 42.182 | 00giờ 52phút | 2024-07-21 16:54:34.000000 | 2024-07-21 17:47:23.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 45.942 | 00giờ 54phút | 2024-07-19 15:12:18.000000 | 2024-07-19 16:07:11.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 68.193 | 01giờ 31phút | 2024-07-19 13:24:50.000000 | 2024-07-19 14:56:32.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 36.023 | 00giờ 45phút | 2024-07-16 11:50:37.000000 | 2024-07-16 12:36:01.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 55.018 | 01giờ 19phút | 2024-07-16 10:12:29.000000 | 2024-07-16 11:32:11.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 102.183 | 01giờ 52phút | 2024-07-15 06:20:16.000000 | 2024-07-15 08:13:18.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 79.034 | 01giờ 42phút | 2024-07-12 05:49:55.000000 | 2024-07-12 07:31:41.000000 | Đã duyệt |