Hạng B11: B1K136
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
14-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-09-2024
VŨ THỊ BÍCH NGỌC
1997-06-10 022197003335
-
712.242/ 14giờ 43phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.242/ 14giờ 43phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 84.238 | 02giờ 10phút | 2024-07-26 18:02:07.000000 | 2024-07-26 20:12:55.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 63.606 | 01giờ 55phút | 2024-07-25 18:14:23.000000 | 2024-07-25 20:09:42.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 57.342 | 01giờ 0phút | 2024-07-24 16:38:19.000000 | 2024-07-24 17:38:44.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 109.565 | 01giờ 54phút | 2024-07-18 10:08:54.000000 | 2024-07-18 12:03:35.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 96.211 | 01giờ 33phút | 2024-07-14 15:00:57.000000 | 2024-07-14 16:33:58.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 32.511 | 00giờ 42phút | 2024-07-14 14:00:16.000000 | 2024-07-14 14:42:16.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 59.258 | 01giờ 22phút | 2024-07-13 20:09:20.000000 | 2024-07-13 21:31:25.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 124.488 | 02giờ 19phút | 2024-07-13 09:37:43.000000 | 2024-07-13 11:57:30.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 85.023 | 01giờ 45phút | 2024-07-11 15:08:15.000000 | 2024-07-11 16:54:04.000000 | Đã duyệt |