Hạng B2: B518
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
18-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
17-08-2024
HOÀNG THỊ HỒNG NGỌC
2000-04-28 022300004516
-
826.361/ 20giờ 4phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.361/ 20giờ 4phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 14.685 | 00giờ 31phút | 2024-08-19 11:07:45.000000 | 2024-08-19 11:39:50.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A25807 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 31.659 | 01giờ 0phút | 2024-08-19 08:49:26.000000 | 2024-08-19 09:49:30.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A25807 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 54.014 | 01giờ 34phút | 2024-08-19 05:24:42.000000 | 2024-08-19 06:59:45.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A25807 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 45.668 | 01giờ 30phút | 2024-08-18 05:31:09.000000 | 2024-08-18 07:01:21.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 20.132 | 00giờ 31phút | 2024-08-14 16:07:45.000000 | 2024-08-14 16:39:15.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 16.845 | 00giờ 32phút | 2024-07-27 05:28:24.000000 | 2024-07-27 06:00:58.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 22.694 | 00giờ 30phút | 2024-07-26 11:15:30.000000 | 2024-07-26 11:46:08.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 26.969 | 00giờ 31phút | 2024-07-26 10:29:16.000000 | 2024-07-26 11:00:11.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 23.445 | 00giờ 30phút | 2024-07-26 09:27:37.000000 | 2024-07-26 09:57:48.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 54.271 | 01giờ 1phút | 2024-07-25 09:17:59.000000 | 2024-07-25 10:19:39.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 69.999 | 01giờ 31phút | 2024-07-24 20:50:33.000000 | 2024-07-24 22:21:57.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 102.04 | 02giờ 32phút | 2024-07-24 18:01:09.000000 | 2024-07-24 20:33:47.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 43.401 | 00giờ 55phút | 2024-07-24 10:08:06.000000 | 2024-07-24 11:04:02.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 45.407 | 01giờ 1phút | 2024-07-24 07:55:00.000000 | 2024-07-24 08:56:23.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 40.305 | 00giờ 57phút | 2024-07-23 17:03:30.000000 | 2024-07-23 18:00:34.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 75.583 | 01giờ 24phút | 2024-07-23 14:22:15.000000 | 2024-07-23 15:47:04.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 64.381 | 01giờ 33phút | 2024-07-22 08:05:45.000000 | 2024-07-22 09:39:03.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 50.252 | 01giờ 13phút | 2024-07-20 09:01:58.000000 | 2024-07-20 10:15:06.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 24.611 | 00giờ 42phút | 2024-07-19 15:26:36.000000 | 2024-07-19 16:08:28.000000 | Đã duyệt |