Hạng B2: B518
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
18-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
17-08-2024
VŨ XUÂN ĐẠI
1996-09-18 010096004819
-
837.323/ 20giờ 1phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
837.323/ 20giờ 1phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 17.169 | 00giờ 31phút | 2024-08-19 12:20:49.000000 | 2024-08-19 12:52:10.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A25807 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 60.289 | 01giờ 30phút | 2024-08-18 10:16:35.000000 | 2024-08-18 11:46:58.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A25807 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 43.629 | 01giờ 18phút | 2024-08-18 07:02:16.000000 | 2024-08-18 08:20:53.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A25807 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 32.618 | 00giờ 45phút | 2024-08-17 06:18:53.000000 | 2024-08-17 07:04:22.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 23.214 | 00giờ 40phút | 2024-08-14 17:42:10.000000 | 2024-08-14 18:22:25.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 22.751 | 00giờ 32phút | 2024-07-28 04:54:54.000000 | 2024-07-28 05:27:33.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 20.968 | 00giờ 33phút | 2024-07-27 04:54:14.000000 | 2024-07-27 05:27:43.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 19.432 | 00giờ 34phút | 2024-07-26 20:42:51.000000 | 2024-07-26 21:17:04.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 17.435 | 00giờ 30phút | 2024-07-26 19:09:31.000000 | 2024-07-26 19:40:11.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 29.356 | 00giờ 41phút | 2024-07-26 17:22:30.000000 | 2024-07-26 18:03:41.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 48.676 | 01giờ 0phút | 2024-07-26 04:56:18.000000 | 2024-07-26 05:56:29.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 35.498 | 00giờ 45phút | 2024-07-25 19:20:46.000000 | 2024-07-25 20:05:45.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 31.875 | 00giờ 39phút | 2024-07-25 17:09:18.000000 | 2024-07-25 17:49:08.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 50.41 | 01giờ 0phút | 2024-07-25 04:56:24.000000 | 2024-07-25 05:56:49.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 34.361 | 00giờ 58phút | 2024-07-24 06:01:28.000000 | 2024-07-24 07:00:07.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 64.689 | 01giờ 31phút | 2024-07-21 20:50:13.000000 | 2024-07-21 22:21:44.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 100.069 | 02giờ 31phút | 2024-07-21 18:01:04.000000 | 2024-07-21 20:32:20.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 67.542 | 01giờ 30phút | 2024-07-21 06:27:10.000000 | 2024-07-21 07:57:14.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 58.723 | 01giờ 15phút | 2024-07-21 04:56:08.000000 | 2024-07-21 06:11:48.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A18438 | Lê Thị Thanh Dung(22002177)(Mã Cũ) | 58.619 | 01giờ 10phút | 2024-07-20 06:19:04.000000 | 2024-07-20 07:29:47.000000 | Đã duyệt |